kickboards

[Mỹ]/ˈkɪkbɔːdz/
[Anh]/ˈkɪkbɔːrdz/

Dịch

n. một tấm bảng hoặc tấm nổi được người bơi sử dụng làm điểm tựa trong các bài tập huấn luyện, thường được giữ bằng cả hai tay trong khi thực hiện các động tác đạp nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

using kickboards

Sử dụng xe đạp điện

Câu ví dụ

the coach asked beginners to use kickboards during their first swimming lesson.

Học viên được huấn luyện viên yêu cầu sử dụng phao đạp trong buổi học bơi đầu tiên của họ.

kickboard exercises help swimmers improve their leg strength and body position.

Bài tập với phao đạp giúp người bơi cải thiện sức mạnh chân và tư thế cơ thể.

she held the kickboard firmly while practicing her kicking technique in the shallow end.

Cô ấy nắm chắc phao đạp khi luyện tập kỹ thuật đạp chân ở khu vực nông.

the swimmer incorporated kickboard drills into his daily training routine to build endurance.

Người bơi đã đưa các bài tập đạp phao vào thói quen tập luyện hàng ngày để tăng sức bền.

physical therapists often recommend kickboard therapy for patients recovering from knee injuries.

Các chuyên gia vật lý trị liệu thường khuyên bệnh nhân phục hồi sau chấn thương đầu gối nên sử dụng liệu pháp phao đạp.

a quality kickboard provides excellent buoyancy support for beginners learning to float.

Một chiếc phao đạp chất lượng cung cấp hỗ trợ nổi tuyệt vời cho người mới học cách nổi.

the swimming class completed an intense kickboard workout focusing on leg muscles today.

Lớp học bơi đã hoàn thành một buổi tập luyện phao đạp cường độ cao tập trung vào cơ chân hôm nay.

kickboard intervals are an effective way to improve cardiovascular fitness and kicking speed.

Các khoảng thời gian tập luyện với phao đạp là một cách hiệu quả để cải thiện sức khỏe tim mạch và tốc độ đạp.

he adjusted his kickboard technique after receiving feedback from his instructor during practice.

Anh ấy điều chỉnh kỹ thuật phao đạp của mình sau khi nhận phản hồi từ huấn luyện viên trong buổi tập.

the swim team used colorful kickboards during their morning practice session at the pool.

Đội bơi đã sử dụng những chiếc phao đạp màu sắc trong buổi tập sáng tại hồ bơi.

kickboard training helps competitive swimmers develop stronger kicks for better race times.

Đào tạo với phao đạp giúp các vận động viên bơi lội phát triển đạp chân mạnh mẽ hơn để có thành tích tốt hơn trong thi đấu.

parents should always supervise children when they use kickboards in the swimming pool.

Bố mẹ nên luôn giám sát con cái khi họ sử dụng phao đạp tại hồ bơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay