strokes

[Mỹ]/[strəʊks]/
[Anh]/[stroʊks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một dấu được tạo ra bởi bút hoặc bút chì; Một cơn bệnh đột ngột, đặc biệt là về hệ thần kinh; Một chuỗi các hành động được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
v. Vẽ hoặc đánh dấu bằng các đường nét; Di chuyển qua một bề mặt với chuyển động quét.

Cụm từ & Cách kết hợp

strokes of genius

Vietnamese_translation

avoid strokes

Vietnamese_translation

counting strokes

Vietnamese_translation

had strokes

Vietnamese_translation

light strokes

Vietnamese_translation

brush strokes

Vietnamese_translation

quick strokes

Vietnamese_translation

long strokes

Vietnamese_translation

firm strokes

Vietnamese_translation

taking strokes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the artist used delicate strokes to create the watercolor painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ tinh tế để tạo ra bức tranh thủy mặc.

he gave the guitar strings a few quick strokes to tune them.

Ông đã dùng một vài nét nhanh trên dây đàn guitar để điều chỉnh âm thanh.

the calligraphy required precise and confident strokes.

Chữ viết thư pháp đòi hỏi những nét vẽ chính xác và tự tin.

she noticed the subtle strokes of gray in the landscape.

Cô nhận ra những nét xám tinh tế trong phong cảnh.

the brush strokes added texture and depth to the artwork.

Những nét cọ đã thêm độ dày và chiều sâu cho tác phẩm.

he used short, choppy strokes to convey a sense of urgency.

Ông sử dụng những nét ngắn, rời rạc để thể hiện sự cấp bách.

the sculptor used long, sweeping strokes to shape the clay.

Nhà điêu khắc sử dụng những nét dài, rộng để định hình đất sét.

the pen strokes were neat and consistent throughout the document.

Các nét viết bằng bút rất gọn gàng và nhất quán trong toàn bộ tài liệu.

the painter blended the colors with soft, overlapping strokes.

Nhà vẽ trộn các màu sắc bằng những nét mượt mà, chồng chéo lên nhau.

he practiced his calligraphy, focusing on the evenness of his strokes.

Ông luyện tập thư pháp, chú trọng vào sự đều đặn của các nét vẽ.

the artist's signature was a series of bold, confident strokes.

Chữ ký của nghệ sĩ là một chuỗi các nét vẽ dũng mãnh và tự tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay