| hiện tại phân từ | kidding |
Just kidding
chỉ đùa thôi
Stop kidding around
Đừng đùa nữa.
Quit kidding
Ngừng đùa.
No kidding
không đùa đâu
Don't kid yourself
Đừng tự lừa bản thân.
She's just kidding
Cô ấy chỉ đang đùa thôi.
are you kidding
Bạn có đùa không?
i'm not kidding
Tôi không đùa đâu.
I'm not kidding you.
Tôi không đùa đâu.
no kidding, she's gone.
Không đùa đâu, cô ấy đã đi rồi.
thought you were kidding me;
Tôi cứ tưởng bạn đang đùa đấy.
Don't take any notice of him; he is kidding around.
Đừng để ý anh ta; anh ta đang đùa thôi.
Ruthie "Pigface" Draper.Mom, Dad, what, are you kidding?
Ruthie
Just kidding
chỉ đùa thôi
Stop kidding around
Đừng đùa nữa.
Quit kidding
Ngừng đùa.
No kidding
không đùa đâu
Don't kid yourself
Đừng tự lừa bản thân.
She's just kidding
Cô ấy chỉ đang đùa thôi.
are you kidding
Bạn có đùa không?
i'm not kidding
Tôi không đùa đâu.
I'm not kidding you.
Tôi không đùa đâu.
no kidding, she's gone.
Không đùa đâu, cô ấy đã đi rồi.
thought you were kidding me;
Tôi cứ tưởng bạn đang đùa đấy.
Don't take any notice of him; he is kidding around.
Đừng để ý anh ta; anh ta đang đùa thôi.
Ruthie "Pigface" Draper.Mom, Dad, what, are you kidding?
Ruthie
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay