kidding

[Mỹ]/kɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đùa; sự ra đời của một con dê con
v. lừa dối; tạo ra những câu đùa.
Word Forms
hiện tại phân từkidding

Cụm từ & Cách kết hợp

Just kidding

chỉ đùa thôi

Stop kidding around

Đừng đùa nữa.

Quit kidding

Ngừng đùa.

No kidding

không đùa đâu

Don't kid yourself

Đừng tự lừa bản thân.

She's just kidding

Cô ấy chỉ đang đùa thôi.

are you kidding

Bạn có đùa không?

i'm not kidding

Tôi không đùa đâu.

Câu ví dụ

I'm not kidding you.

Tôi không đùa đâu.

no kidding, she's gone.

Không đùa đâu, cô ấy đã đi rồi.

thought you were kidding me;

Tôi cứ tưởng bạn đang đùa đấy.

Don't take any notice of him; he is kidding around.

Đừng để ý anh ta; anh ta đang đùa thôi.

Ruthie "Pigface" Draper.Mom, Dad, what, are you kidding?

Ruthie

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay