killers

[Mỹ]/ˈkɪləz/
[Anh]/ˈkɪlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ giết người; những người giết; tác nhân gây chết người; những điều cực kỳ khó khăn (thông tục); tên của một ban nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

serial killers

kẻ giết người hàng loạt

mass killers

kẻ giết người hàng loạt

killer instinct

bản năng sát thủ

killer apps

ứng dụng cực hay

cold killers

kẻ giết người lạnh lùng

killer whales

cá voi sát thủ

killer disease

bệnh chết người

killer smile

nụ cười chết chóc

killer moves

đòn đánh hiểm hắc

killer heels

giày cao gót chết chóc

Câu ví dụ

some killers are motivated by revenge.

một số kẻ giết người bị thúc đẩy bởi sự trả thù.

the police are searching for the killers.

cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ giết người.

documentaries often explore the minds of serial killers.

các bộ phim tài liệu thường khám phá tâm trí của những kẻ giết người hàng loạt.

killers often leave behind clues at the crime scene.

những kẻ giết người thường để lại manh mối tại hiện trường vụ án.

many killers are captured due to mistakes they make.

nhiều kẻ giết người bị bắt vì những sai lầm mà họ mắc phải.

the motives of killers can vary greatly.

động cơ của những kẻ giết người có thể rất khác nhau.

fictional killers in movies can be quite terrifying.

những kẻ giết người hư cấu trong phim có thể rất đáng sợ.

psychologists study the behavior of killers to understand their actions.

các nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi của những kẻ giết người để hiểu rõ hơn về hành động của họ.

some killers may not show any signs of remorse.

một số kẻ giết người có thể không cho thấy bất kỳ dấu hiệu hối hận nào.

killers often have a specific pattern in their crimes.

những kẻ giết người thường có một mô hình cụ thể trong các tội phạm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay