psychopaths

[Mỹ]/ˈsaɪkəpæθs/
[Anh]/ˈsaɪkəpæθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cá nhân có rối loạn nhân cách được đặc trưng bởi hành vi chống xã hội kéo dài, khả năng đồng cảm và hối hận bị suy giảm, và các đặc điểm táo bạo, không kiềm chế và tự phụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

dangerous psychopaths

những kẻ tâm thần bạo lực nguy hiểm

violent psychopaths

những kẻ tâm thần bạo lực

female psychopaths

những kẻ tâm thần nữ

psychopaths traits

đặc điểm của những kẻ tâm thần

psychopaths behavior

hành vi của những kẻ tâm thần

psychopaths profile

hồ sơ của những kẻ tâm thần

psychopaths manipulation

thao túng của những kẻ tâm thần

psychopaths and empathy

những kẻ tâm thần và sự đồng cảm

psychopaths in society

những kẻ tâm thần trong xã hội

psychopaths characteristics

đặc tính của những kẻ tâm thần

Câu ví dụ

psychopaths often lack empathy for others.

Những người mắc chứng tâm thần thường thiếu sự đồng cảm với người khác.

many psychopaths are skilled at manipulating people.

Nhiều người mắc chứng tâm thần bạo bệnh rất giỏi trong việc thao túng người khác.

psychopaths can be charming and charismatic.

Những người mắc chứng tâm thần bạo bệnh có thể quyến rũ và có sức hút.

it can be difficult to identify psychopaths in society.

Có thể khó xác định những người mắc chứng tâm thần bạo bệnh trong xã hội.

some psychopaths commit crimes without remorse.

Một số người mắc chứng tâm thần bạo bệnh gây ra tội phạm mà không hối hận.

psychopaths may excel in high-pressure environments.

Những người mắc chứng tâm thần bạo bệnh có thể vượt trội trong môi trường áp lực cao.

there is ongoing research about the brains of psychopaths.

Có nghiên cứu liên tục về não bộ của những người mắc chứng tâm thần bạo bệnh.

psychopaths often have superficial charm.

Những người mắc chứng tâm thần bạo bệnh thường có sự quyến rũ bề ngoài.

understanding the behavior of psychopaths can be complex.

Hiểu hành vi của những người mắc chứng tâm thần bạo bệnh có thể phức tạp.

some films depict psychopaths as villains.

Một số bộ phim miêu tả những người mắc chứng tâm thần bạo bệnh như những kẻ phản diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay