rescuers

[Mỹ]/[ˈreskjuːz]/
[Anh]/[ˈrɛskuːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người giải cứu ai đó hoặc thứ gì đó; Người cứu hoặc cố gắng cứu ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm.

Cụm từ & Cách kết hợp

brave rescuers

những người cứu hộ dũng cảm

rescuers arrived

những người cứu hộ đã đến

the rescuers

những người cứu hộ

rescuers searched

những người cứu hộ đã tìm kiếm

quick rescuers

những người cứu hộ nhanh chóng

local rescuers

những người cứu hộ địa phương

rescuers worked

những người cứu hộ đã làm việc

dedicated rescuers

những người cứu hộ tận tâm

rescuer's efforts

nỗ lực của người cứu hộ

Câu ví dụ

rescuers searched tirelessly through the rubble after the earthquake.

Các đội cứu hộ đã tìm kiếm không mệt mỏi trong đống đổ nát sau trận động đất.

specialized rescuers used advanced equipment to locate survivors.

Các đội cứu hộ chuyên nghiệp đã sử dụng thiết bị tiên tiến để tìm kiếm những người sống sót.

the rescuers faced dangerous conditions while attempting the rescue.

Các đội cứu hộ phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm trong khi cố gắng giải cứu.

experienced rescuers coordinated their efforts to save the trapped people.

Các đội cứu hộ có kinh nghiệm đã phối hợp nỗ lực của họ để cứu những người bị mắc kẹt.

local rescuers worked alongside international teams on the operation.

Các đội cứu hộ địa phương đã làm việc cùng với các đội quốc tế trong chiến dịch.

brave rescuers pulled a child from the burning building.

Các đội cứu hộ dũng cảm đã kéo một đứa trẻ ra khỏi tòa nhà đang cháy.

the rescuers provided medical assistance to those who were injured.

Các đội cứu hộ đã cung cấp hỗ trợ y tế cho những người bị thương.

highly trained rescuers navigated the flooded streets to reach victims.

Các đội cứu hộ được đào tạo bài bản đã điều hướng qua những con phố ngập lụt để tiếp cận những nạn nhân.

rescuers carefully extracted the injured hiker from the mountain.

Các đội cứu hộ đã cẩn thận đưa người đi bộ đường dài bị thương ra khỏi núi.

dedicated rescuers risked their own safety to save others.

Các đội cứu hộ tận tâm đã mạo hiểm tính mạng của họ để cứu người khác.

the rescuers celebrated finding the last missing person.

Các đội cứu hộ đã ăn mừng khi tìm thấy người mất tích cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay