brave rescuers
những người cứu hộ dũng cảm
rescuers arrived
những người cứu hộ đã đến
the rescuers
những người cứu hộ
rescuers searched
những người cứu hộ đã tìm kiếm
quick rescuers
những người cứu hộ nhanh chóng
local rescuers
những người cứu hộ địa phương
rescuers worked
những người cứu hộ đã làm việc
dedicated rescuers
những người cứu hộ tận tâm
rescuer's efforts
nỗ lực của người cứu hộ
rescuers searched tirelessly through the rubble after the earthquake.
Các đội cứu hộ đã tìm kiếm không mệt mỏi trong đống đổ nát sau trận động đất.
specialized rescuers used advanced equipment to locate survivors.
Các đội cứu hộ chuyên nghiệp đã sử dụng thiết bị tiên tiến để tìm kiếm những người sống sót.
the rescuers faced dangerous conditions while attempting the rescue.
Các đội cứu hộ phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm trong khi cố gắng giải cứu.
experienced rescuers coordinated their efforts to save the trapped people.
Các đội cứu hộ có kinh nghiệm đã phối hợp nỗ lực của họ để cứu những người bị mắc kẹt.
local rescuers worked alongside international teams on the operation.
Các đội cứu hộ địa phương đã làm việc cùng với các đội quốc tế trong chiến dịch.
brave rescuers pulled a child from the burning building.
Các đội cứu hộ dũng cảm đã kéo một đứa trẻ ra khỏi tòa nhà đang cháy.
the rescuers provided medical assistance to those who were injured.
Các đội cứu hộ đã cung cấp hỗ trợ y tế cho những người bị thương.
highly trained rescuers navigated the flooded streets to reach victims.
Các đội cứu hộ được đào tạo bài bản đã điều hướng qua những con phố ngập lụt để tiếp cận những nạn nhân.
rescuers carefully extracted the injured hiker from the mountain.
Các đội cứu hộ đã cẩn thận đưa người đi bộ đường dài bị thương ra khỏi núi.
dedicated rescuers risked their own safety to save others.
Các đội cứu hộ tận tâm đã mạo hiểm tính mạng của họ để cứu người khác.
the rescuers celebrated finding the last missing person.
Các đội cứu hộ đã ăn mừng khi tìm thấy người mất tích cuối cùng.
brave rescuers
những người cứu hộ dũng cảm
rescuers arrived
những người cứu hộ đã đến
the rescuers
những người cứu hộ
rescuers searched
những người cứu hộ đã tìm kiếm
quick rescuers
những người cứu hộ nhanh chóng
local rescuers
những người cứu hộ địa phương
rescuers worked
những người cứu hộ đã làm việc
dedicated rescuers
những người cứu hộ tận tâm
rescuer's efforts
nỗ lực của người cứu hộ
rescuers searched tirelessly through the rubble after the earthquake.
Các đội cứu hộ đã tìm kiếm không mệt mỏi trong đống đổ nát sau trận động đất.
specialized rescuers used advanced equipment to locate survivors.
Các đội cứu hộ chuyên nghiệp đã sử dụng thiết bị tiên tiến để tìm kiếm những người sống sót.
the rescuers faced dangerous conditions while attempting the rescue.
Các đội cứu hộ phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm trong khi cố gắng giải cứu.
experienced rescuers coordinated their efforts to save the trapped people.
Các đội cứu hộ có kinh nghiệm đã phối hợp nỗ lực của họ để cứu những người bị mắc kẹt.
local rescuers worked alongside international teams on the operation.
Các đội cứu hộ địa phương đã làm việc cùng với các đội quốc tế trong chiến dịch.
brave rescuers pulled a child from the burning building.
Các đội cứu hộ dũng cảm đã kéo một đứa trẻ ra khỏi tòa nhà đang cháy.
the rescuers provided medical assistance to those who were injured.
Các đội cứu hộ đã cung cấp hỗ trợ y tế cho những người bị thương.
highly trained rescuers navigated the flooded streets to reach victims.
Các đội cứu hộ được đào tạo bài bản đã điều hướng qua những con phố ngập lụt để tiếp cận những nạn nhân.
rescuers carefully extracted the injured hiker from the mountain.
Các đội cứu hộ đã cẩn thận đưa người đi bộ đường dài bị thương ra khỏi núi.
dedicated rescuers risked their own safety to save others.
Các đội cứu hộ tận tâm đã mạo hiểm tính mạng của họ để cứu người khác.
the rescuers celebrated finding the last missing person.
Các đội cứu hộ đã ăn mừng khi tìm thấy người mất tích cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay