kilts

[Mỹ]/kɪlts/
[Anh]/kɪlts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Váy xếp ly Scotland; Váy tartan Scotland
v. nâng hoặc di chuyển nhẹ nhàng

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing kilts

đang mặc váy xếp ly

traditional kilts

váy xếp ly truyền thống

kilts for men

váy xếp ly cho nam giới

kilts for women

váy xếp ly cho phụ nữ

custom kilts

váy xếp ly tùy chỉnh

colorful kilts

váy xếp ly nhiều màu sắc

kilts and bagpipes

váy xếp ly và túi túi

sporting kilts

đang mặc váy xếp ly khi chơi thể thao

kilts festival

lễ hội váy xếp ly

stylish kilts

váy xếp ly phong cách

Câu ví dụ

he wore kilts to the scottish festival.

anh ấy đã mặc váy xếp pli đến lễ hội Scotland.

many men prefer to wear kilts on special occasions.

nhiều người đàn ông thích mặc váy xếp pli vào những dịp đặc biệt.

traditional kilts are often made from wool.

các váy xếp pli truyền thống thường được làm từ len.

she bought a beautiful tartan kilt.

cô ấy đã mua một chiếc váy xếp pli tartan tuyệt đẹp.

kilts are a symbol of scottish heritage.

các váy xếp pli là biểu tượng của di sản Scotland.

the parade featured many men in colorful kilts.

cuộc diễu hành có nhiều người đàn ông mặc váy xếp pli đầy màu sắc.

wearing kilts can be quite comfortable in warm weather.

mặc váy xếp pli có thể khá thoải mái trong thời tiết ấm áp.

he learned how to properly fold his kilt.

anh ấy đã học cách gấp váy xếp pli của mình đúng cách.

kilts are often associated with bagpipe music.

các váy xếp pli thường gắn liền với âm nhạc của đàn túi xách.

she enjoys dancing in her kilt during festivals.

cô ấy thích khiêu vũ trong chiếc váy xếp pli của mình trong các lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay