kind-hearted person
người tốt bụng
being kind-hearted
luôn tốt bụng
so kind-hearted
quá tốt bụng
kind-hearted souls
những tâm hồn tốt bụng
truly kind-hearted
thực sự tốt bụng
kind-hearted gesture
nghĩa cử tốt bụng
a kind-hearted act
hành động tốt bụng
kind-hearted smile
nụ cười tốt bụng
was kind-hearted
tốt bụng
seemed kind-hearted
có vẻ tốt bụng
she's a kind-hearted woman who always puts others first.
Cô ấy là một người phụ nữ giàu lòng tốt, luôn đặt người khác lên trên hết.
his kind-hearted nature made him a beloved figure in the community.
Tính tốt bụng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một người được yêu mến trong cộng đồng.
we need more kind-hearted people like her in this world.
Chúng ta cần nhiều người tốt bụng như cô ấy hơn trên thế giới này.
the kind-hearted volunteer spent hours helping at the animal shelter.
Người tình nguyện viên tốt bụng đã dành hàng giờ giúp đỡ tại trung tâm cứu hộ động vật.
despite facing hardships, he remained a kind-hearted and generous soul.
Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn là một người tốt bụng và hào phóng.
her kind-hearted actions brightened everyone's day.
Những hành động tốt bụng của cô ấy đã làm sáng bừng cả ngày của mọi người.
he has a kind-hearted approach to dealing with difficult situations.
Anh ấy có cách tiếp cận tốt bụng khi giải quyết những tình huống khó khăn.
the organization seeks kind-hearted individuals to support their cause.
Tổ chức tìm kiếm những người tốt bụng để hỗ trợ mục tiêu của họ.
it's inspiring to see such a kind-hearted person in a position of power.
Thật truyền cảm hứng khi thấy một người tốt bụng như vậy ở vị trí quyền lực.
she is known for her kind-hearted generosity and willingness to help.
Cô ấy nổi tiếng với lòng tốt và sự sẵn sàng giúp đỡ.
a kind-hearted smile can go a long way in brightening someone's mood.
Một nụ cười tốt bụng có thể làm cho tâm trạng của ai đó tốt hơn rất nhiều.
kind-hearted person
người tốt bụng
being kind-hearted
luôn tốt bụng
so kind-hearted
quá tốt bụng
kind-hearted souls
những tâm hồn tốt bụng
truly kind-hearted
thực sự tốt bụng
kind-hearted gesture
nghĩa cử tốt bụng
a kind-hearted act
hành động tốt bụng
kind-hearted smile
nụ cười tốt bụng
was kind-hearted
tốt bụng
seemed kind-hearted
có vẻ tốt bụng
she's a kind-hearted woman who always puts others first.
Cô ấy là một người phụ nữ giàu lòng tốt, luôn đặt người khác lên trên hết.
his kind-hearted nature made him a beloved figure in the community.
Tính tốt bụng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một người được yêu mến trong cộng đồng.
we need more kind-hearted people like her in this world.
Chúng ta cần nhiều người tốt bụng như cô ấy hơn trên thế giới này.
the kind-hearted volunteer spent hours helping at the animal shelter.
Người tình nguyện viên tốt bụng đã dành hàng giờ giúp đỡ tại trung tâm cứu hộ động vật.
despite facing hardships, he remained a kind-hearted and generous soul.
Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn là một người tốt bụng và hào phóng.
her kind-hearted actions brightened everyone's day.
Những hành động tốt bụng của cô ấy đã làm sáng bừng cả ngày của mọi người.
he has a kind-hearted approach to dealing with difficult situations.
Anh ấy có cách tiếp cận tốt bụng khi giải quyết những tình huống khó khăn.
the organization seeks kind-hearted individuals to support their cause.
Tổ chức tìm kiếm những người tốt bụng để hỗ trợ mục tiêu của họ.
it's inspiring to see such a kind-hearted person in a position of power.
Thật truyền cảm hứng khi thấy một người tốt bụng như vậy ở vị trí quyền lực.
she is known for her kind-hearted generosity and willingness to help.
Cô ấy nổi tiếng với lòng tốt và sự sẵn sàng giúp đỡ.
a kind-hearted smile can go a long way in brightening someone's mood.
Một nụ cười tốt bụng có thể làm cho tâm trạng của ai đó tốt hơn rất nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay