kind-hearted

[Mỹ]/ˌkaɪndˈhɑːtɪd/
[Anh]/ˌkaɪndˈhɑːrtɪd/

Dịch

adj. có tính cách tốt bụng và dễ cảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

kind-hearted person

người tốt bụng

being kind-hearted

luôn tốt bụng

so kind-hearted

quá tốt bụng

kind-hearted souls

những tâm hồn tốt bụng

truly kind-hearted

thực sự tốt bụng

kind-hearted gesture

nghĩa cử tốt bụng

a kind-hearted act

hành động tốt bụng

kind-hearted smile

nụ cười tốt bụng

was kind-hearted

tốt bụng

seemed kind-hearted

có vẻ tốt bụng

Câu ví dụ

she's a kind-hearted woman who always puts others first.

Cô ấy là một người phụ nữ giàu lòng tốt, luôn đặt người khác lên trên hết.

his kind-hearted nature made him a beloved figure in the community.

Tính tốt bụng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một người được yêu mến trong cộng đồng.

we need more kind-hearted people like her in this world.

Chúng ta cần nhiều người tốt bụng như cô ấy hơn trên thế giới này.

the kind-hearted volunteer spent hours helping at the animal shelter.

Người tình nguyện viên tốt bụng đã dành hàng giờ giúp đỡ tại trung tâm cứu hộ động vật.

despite facing hardships, he remained a kind-hearted and generous soul.

Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn là một người tốt bụng và hào phóng.

her kind-hearted actions brightened everyone's day.

Những hành động tốt bụng của cô ấy đã làm sáng bừng cả ngày của mọi người.

he has a kind-hearted approach to dealing with difficult situations.

Anh ấy có cách tiếp cận tốt bụng khi giải quyết những tình huống khó khăn.

the organization seeks kind-hearted individuals to support their cause.

Tổ chức tìm kiếm những người tốt bụng để hỗ trợ mục tiêu của họ.

it's inspiring to see such a kind-hearted person in a position of power.

Thật truyền cảm hứng khi thấy một người tốt bụng như vậy ở vị trí quyền lực.

she is known for her kind-hearted generosity and willingness to help.

Cô ấy nổi tiếng với lòng tốt và sự sẵn sàng giúp đỡ.

a kind-hearted smile can go a long way in brightening someone's mood.

Một nụ cười tốt bụng có thể làm cho tâm trạng của ai đó tốt hơn rất nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay