show kindnesses
thể hiện sự tốt bụng
extend kindnesses
mở rộng sự tốt bụng
act of kindnesses
hành động tốt bụng
random kindnesses
sự tốt bụng ngẫu nhiên
small kindnesses
sự tốt bụng nhỏ bé
kindnesses matter
sự tốt bụng rất quan trọng
kindnesses count
sự tốt bụng được tính đến
kindnesses shared
sự tốt bụng được chia sẻ
kindnesses received
sự tốt bụng được nhận
kindnesses given
sự tốt bụng được trao tặng
she showed her kindnesses to everyone in need.
Cô ấy đã thể hiện sự tốt bụng của mình với tất cả những người cần giúp đỡ.
his kindnesses were appreciated by the whole community.
Sự tốt bụng của anh ấy đã được cả cộng đồng đánh giá cao.
it's important to recognize the kindnesses of others.
Điều quan trọng là phải nhận ra sự tốt bụng của người khác.
they often return kindnesses with generosity.
Họ thường đáp lại sự tốt bụng bằng sự hào phóng.
acts of kindnesses can brighten someone's day.
Những hành động tốt bụng có thể làm sáng bừng một ngày của ai đó.
her kindnesses towards animals are well-known.
Sự tốt bụng của cô ấy đối với động vật là điều ai cũng biết.
we should all strive to perform small kindnesses daily.
Chúng ta đều nên cố gắng thực hiện những hành động tốt bụng nhỏ bé hàng ngày.
his kindnesses are a reflection of his character.
Sự tốt bụng của anh ấy là sự phản ánh phẩm chất của anh ấy.
they learned the importance of kindnesses from a young age.
Họ đã học được tầm quan trọng của sự tốt bụng từ khi còn nhỏ.
kindnesses can create a positive ripple effect in society.
Sự tốt bụng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực trong xã hội.
show kindnesses
thể hiện sự tốt bụng
extend kindnesses
mở rộng sự tốt bụng
act of kindnesses
hành động tốt bụng
random kindnesses
sự tốt bụng ngẫu nhiên
small kindnesses
sự tốt bụng nhỏ bé
kindnesses matter
sự tốt bụng rất quan trọng
kindnesses count
sự tốt bụng được tính đến
kindnesses shared
sự tốt bụng được chia sẻ
kindnesses received
sự tốt bụng được nhận
kindnesses given
sự tốt bụng được trao tặng
she showed her kindnesses to everyone in need.
Cô ấy đã thể hiện sự tốt bụng của mình với tất cả những người cần giúp đỡ.
his kindnesses were appreciated by the whole community.
Sự tốt bụng của anh ấy đã được cả cộng đồng đánh giá cao.
it's important to recognize the kindnesses of others.
Điều quan trọng là phải nhận ra sự tốt bụng của người khác.
they often return kindnesses with generosity.
Họ thường đáp lại sự tốt bụng bằng sự hào phóng.
acts of kindnesses can brighten someone's day.
Những hành động tốt bụng có thể làm sáng bừng một ngày của ai đó.
her kindnesses towards animals are well-known.
Sự tốt bụng của cô ấy đối với động vật là điều ai cũng biết.
we should all strive to perform small kindnesses daily.
Chúng ta đều nên cố gắng thực hiện những hành động tốt bụng nhỏ bé hàng ngày.
his kindnesses are a reflection of his character.
Sự tốt bụng của anh ấy là sự phản ánh phẩm chất của anh ấy.
they learned the importance of kindnesses from a young age.
Họ đã học được tầm quan trọng của sự tốt bụng từ khi còn nhỏ.
kindnesses can create a positive ripple effect in society.
Sự tốt bụng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay