helpfulness

[Mỹ]/[hɛlpˈfʊlnəs]/
[Anh]/[ˈhelpfəlnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Tending to be helpful.
n.The quality of being helpful.; The act of helping someone.
Word Forms
số nhiềuhelpfulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

show helpfulness

cho thấy sự hữu ích

demonstrates helpfulness

thể hiện sự hữu ích

with helpfulness

với sự hữu ích

great helpfulness

sự hữu ích lớn

offering helpfulness

cung cấp sự hữu ích

displaying helpfulness

thể hiện sự hữu ích

a helpfulness

một sự hữu ích

inherent helpfulness

sự hữu ích vốn có

rewarding helpfulness

phần thưởng cho sự hữu ích

promoting helpfulness

thúc đẩy sự hữu ích

Câu ví dụ

her helpfulness in resolving the issue was truly remarkable.

Sự nhiệt tình giúp đỡ của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề thực sự đáng kinh ngạc.

we appreciate your helpfulness in guiding us through the process.

Chúng tôi đánh giá cao sự nhiệt tình giúp đỡ của bạn trong việc hướng dẫn chúng tôi qua quy trình.

the staff demonstrated a high degree of helpfulness towards the customers.

Nhân viên đã thể hiện mức độ nhiệt tình giúp đỡ cao đối với khách hàng.

his helpfulness extended beyond his job description.

Sự nhiệt tình giúp đỡ của anh ấy vượt ra ngoài mô tả công việc của anh ấy.

the company values employees known for their helpfulness.

Công ty đánh giá cao những nhân viên nổi tiếng với sự nhiệt tình giúp đỡ của họ.

i was surprised by the level of helpfulness i received.

Tôi ngạc nhiên bởi mức độ nhiệt tình giúp đỡ mà tôi nhận được.

showing helpfulness is a key aspect of good customer service.

Thể hiện sự nhiệt tình giúp đỡ là một khía cạnh quan trọng của dịch vụ khách hàng tốt.

the volunteers' helpfulness made a significant difference to the event.

Sự nhiệt tình giúp đỡ của các tình nguyện viên đã tạo ra sự khác biệt đáng kể cho sự kiện.

we rely on the team's helpfulness to overcome these challenges.

Chúng tôi dựa vào sự nhiệt tình giúp đỡ của nhóm để vượt qua những thách thức này.

her consistent helpfulness made her a valuable team member.

Sự nhiệt tình giúp đỡ nhất quán của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một thành viên có giá trị trong nhóm.

the website offered a wealth of helpfulness and resources.

Trang web cung cấp rất nhiều sự nhiệt tình giúp đỡ và tài nguyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay