| số nhiều | helpfulnesses |
show helpfulness
cho thấy sự hữu ích
demonstrates helpfulness
thể hiện sự hữu ích
with helpfulness
với sự hữu ích
great helpfulness
sự hữu ích lớn
offering helpfulness
cung cấp sự hữu ích
displaying helpfulness
thể hiện sự hữu ích
a helpfulness
một sự hữu ích
inherent helpfulness
sự hữu ích vốn có
rewarding helpfulness
phần thưởng cho sự hữu ích
promoting helpfulness
thúc đẩy sự hữu ích
her helpfulness in resolving the issue was truly remarkable.
Sự nhiệt tình giúp đỡ của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề thực sự đáng kinh ngạc.
we appreciate your helpfulness in guiding us through the process.
Chúng tôi đánh giá cao sự nhiệt tình giúp đỡ của bạn trong việc hướng dẫn chúng tôi qua quy trình.
the staff demonstrated a high degree of helpfulness towards the customers.
Nhân viên đã thể hiện mức độ nhiệt tình giúp đỡ cao đối với khách hàng.
his helpfulness extended beyond his job description.
Sự nhiệt tình giúp đỡ của anh ấy vượt ra ngoài mô tả công việc của anh ấy.
the company values employees known for their helpfulness.
Công ty đánh giá cao những nhân viên nổi tiếng với sự nhiệt tình giúp đỡ của họ.
i was surprised by the level of helpfulness i received.
Tôi ngạc nhiên bởi mức độ nhiệt tình giúp đỡ mà tôi nhận được.
showing helpfulness is a key aspect of good customer service.
Thể hiện sự nhiệt tình giúp đỡ là một khía cạnh quan trọng của dịch vụ khách hàng tốt.
the volunteers' helpfulness made a significant difference to the event.
Sự nhiệt tình giúp đỡ của các tình nguyện viên đã tạo ra sự khác biệt đáng kể cho sự kiện.
we rely on the team's helpfulness to overcome these challenges.
Chúng tôi dựa vào sự nhiệt tình giúp đỡ của nhóm để vượt qua những thách thức này.
her consistent helpfulness made her a valuable team member.
Sự nhiệt tình giúp đỡ nhất quán của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một thành viên có giá trị trong nhóm.
the website offered a wealth of helpfulness and resources.
Trang web cung cấp rất nhiều sự nhiệt tình giúp đỡ và tài nguyên.
show helpfulness
cho thấy sự hữu ích
demonstrates helpfulness
thể hiện sự hữu ích
with helpfulness
với sự hữu ích
great helpfulness
sự hữu ích lớn
offering helpfulness
cung cấp sự hữu ích
displaying helpfulness
thể hiện sự hữu ích
a helpfulness
một sự hữu ích
inherent helpfulness
sự hữu ích vốn có
rewarding helpfulness
phần thưởng cho sự hữu ích
promoting helpfulness
thúc đẩy sự hữu ích
her helpfulness in resolving the issue was truly remarkable.
Sự nhiệt tình giúp đỡ của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề thực sự đáng kinh ngạc.
we appreciate your helpfulness in guiding us through the process.
Chúng tôi đánh giá cao sự nhiệt tình giúp đỡ của bạn trong việc hướng dẫn chúng tôi qua quy trình.
the staff demonstrated a high degree of helpfulness towards the customers.
Nhân viên đã thể hiện mức độ nhiệt tình giúp đỡ cao đối với khách hàng.
his helpfulness extended beyond his job description.
Sự nhiệt tình giúp đỡ của anh ấy vượt ra ngoài mô tả công việc của anh ấy.
the company values employees known for their helpfulness.
Công ty đánh giá cao những nhân viên nổi tiếng với sự nhiệt tình giúp đỡ của họ.
i was surprised by the level of helpfulness i received.
Tôi ngạc nhiên bởi mức độ nhiệt tình giúp đỡ mà tôi nhận được.
showing helpfulness is a key aspect of good customer service.
Thể hiện sự nhiệt tình giúp đỡ là một khía cạnh quan trọng của dịch vụ khách hàng tốt.
the volunteers' helpfulness made a significant difference to the event.
Sự nhiệt tình giúp đỡ của các tình nguyện viên đã tạo ra sự khác biệt đáng kể cho sự kiện.
we rely on the team's helpfulness to overcome these challenges.
Chúng tôi dựa vào sự nhiệt tình giúp đỡ của nhóm để vượt qua những thách thức này.
her consistent helpfulness made her a valuable team member.
Sự nhiệt tình giúp đỡ nhất quán của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một thành viên có giá trị trong nhóm.
the website offered a wealth of helpfulness and resources.
Trang web cung cấp rất nhiều sự nhiệt tình giúp đỡ và tài nguyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay