kisses

[Mỹ]/[ˈkɪsɪz]/
[Anh]/[ˈkɪsɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hôn ai đó hoặc một vật gì đó; Những lời bày tỏ tình cảm, thường bằng văn bản hoặc lời nói.
v. Chạm vào ai đó hoặc một vật gì đó bằng môi như thể hiện tình cảm hoặc sự tôn trọng; Thể hiện tình cảm hoặc sự tôn trọng; Chào hỏi hoặc tạm biệt bằng một nụ hôn.

Cụm từ & Cách kết hợp

kisses goodbye

Vietnamese_translation

sending kisses

Vietnamese_translation

little kisses

Vietnamese_translation

stolen kisses

Vietnamese_translation

sweet kisses

Vietnamese_translation

lots of kisses

Vietnamese_translation

kissed her

Vietnamese_translation

kissing him

Vietnamese_translation

she kisses

Vietnamese_translation

kissed me

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she blew kisses at the crowd.

Cô ấy thổi hôn lên đám đông.

he gave her a quick kiss on the cheek.

Anh ấy hôn má cô ấy một cách nhanh chóng.

my daughter loves to give sloppy kisses.

Con gái tôi thích hôn một cách vụng về.

they exchanged sweet kisses under the moonlight.

Họ trao nhau những nụ hôn ngọt ngào dưới ánh trăng.

the puppy showered her with kisses.

Chú chó con tặng cô ấy vô số nụ hôn.

he sent her a virtual kiss through the screen.

Anh ấy gửi cho cô ấy một nụ hôn ảo qua màn hình.

she returned his passionate kisses with equal fervor.

Cô ấy đáp lại những nụ hôn đam mê của anh ấy với sự nhiệt tình ngang bằng.

the children showered their grandparents with kisses.

Những đứa trẻ tặng ông bà của chúng vô số nụ hôn.

he puckered up and blew her a kiss.

Anh ấy nhăn mặt và thổi một nụ hôn lên cho cô ấy.

she avoided his kisses and walked away.

Cô ấy tránh né những nụ hôn của anh ấy và bước đi.

they shared a tender kiss at the airport.

Họ trao nhau một nụ hôn dịu dàng tại sân bay.

he offered her a peck on the lips.

Anh ấy tặng cô ấy một nụ hôn nhẹ trên môi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay