klutzes

[Mỹ]/[ˈklʌts]/
[Anh]/[ˈklʌts]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid klutzes

Tránh những người vụng về

known klutzes

Những người vụng về được biết đến

klutzes beware

Cảnh giác với những người vụng về

calling klutzes

Gọi những người vụng về

like klutzes

Yêu thích những người vụng về

those klutzes

Những người vụng về đó

dealing with klutzes

Xử lý với những người vụng về

protecting klutzes

Bảo vệ những người vụng về

warning klutzes

Cảnh báo những người vụng về

help klutzes

Hỗ trợ những người vụng về

Câu ví dụ

we hired a team of experienced movers to avoid any damage caused by klutzes.

Chúng tôi đã thuê một đội ngũ các nhân viên chuyển đồ có kinh nghiệm để tránh gây thiệt hại do những người vụng về.

the event organizers anticipated potential mishaps and hired extra staff to assist klutzes.

Người tổ chức sự kiện đã dự đoán trước những sự cố tiềm ẩn và thuê thêm nhân viên để hỗ trợ những người vụng về.

he's a notorious klutz, so we keep fragile items far away from him.

Anh ấy là một người vụng về nổi tiếng, vì vậy chúng tôi giữ các vật dễ vỡ xa anh ấy.

despite being a klutz, she always manages to laugh at her own clumsiness.

Dù là một người vụng về, cô ấy luôn biết cười về sự vụng về của chính mình.

the museum warned visitors to be careful, especially those prone to being klutzes.

Bảo tàng đã cảnh báo du khách hãy cẩn thận, đặc biệt là những người có xu hướng vụng về.

my brother is a complete klutz when it comes to assembling furniture.

Chú tôi hoàn toàn vụng về khi nói đến việc lắp ráp đồ nội thất.

she tripped over the rug, proving she's a bit of a klutz sometimes.

Cô ấy ngã nhào trên tấm thảm, chứng minh rằng cô ấy đôi khi cũng vụng về.

we tried to teach him, but he's just a hopeless klutz with technology.

Chúng tôi đã cố gắng dạy anh ấy, nhưng anh ấy chỉ là một người hoàn toàn không thể sử dụng công nghệ.

the dance instructor patiently worked with the klutzes in the class.

Giáo viên múa đã kiên nhẫn làm việc cùng những người vụng về trong lớp học.

he's such a klutz that he spilled coffee on his own shirt.

Anh ấy vụng về đến mức làm đổ cà phê lên áo của chính mình.

even after years of practice, he remains a lovable klutz on the ice rink.

Dù đã luyện tập nhiều năm, anh ấy vẫn là một người vụng về đáng yêu trên sân trượt băng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay