knee-highs and a hood
Vietnamese_translation
wearing knee-highs
Vietnamese_translation
new knee-highs
Vietnamese_translation
knee-highs season
Vietnamese_translation
bought knee-highs
Vietnamese_translation
soft knee-highs
Vietnamese_translation
black knee-highs
Vietnamese_translation
matching knee-highs
Vietnamese_translation
warm knee-highs
Vietnamese_translation
striped knee-highs
Vietnamese_translation
she wore knee-highs with her floral sundress.
Cô ấy mặc chân váy cạp gối cùng chiếc váy sơ mi hoa.
he complimented her on her stylish knee-highs and boots.
Anh ấy khen ngợi cô ấy về đôi chân váy cạp gối và đôi giày của cô ấy rất thời trang.
the equestrian always wears sturdy knee-highs for riding.
Người cưỡi ngựa luôn mặc chân váy cạp gối chắc chắn khi cưỡi ngựa.
i love the look of knee-highs with a pleated skirt.
Tôi thích kiểu phối chân váy cạp gối với váy xếp ly.
she packed a pair of cable-knit knee-highs for warmth.
Cô ấy mang theo một đôi chân váy cạp gối dệt cáp để giữ ấm.
the bride chose ivory knee-highs to match her gown.
Cô dâu chọn đôi chân váy cạp gối màu ngà để phối với váy cưới của cô ấy.
he admired the intricate lace detailing on her knee-highs.
Anh ấy ngưỡng mộ chi tiết ren tinh xảo trên đôi chân váy cạp gối của cô ấy.
she paired her knee-highs with a flowing maxi dress.
Cô ấy phối chân váy cạp gối của mình với chiếc váy maxi dáng suông.
the dancer prefers seamless knee-highs for her performances.
Người nhảy múa ưa chuộng chân váy cạp gối liền mạch cho các màn trình diễn của cô ấy.
she bought a new pair of patterned knee-highs to try.
Cô ấy mua một đôi chân váy cạp gối họa tiết mới để thử.
the model showcased the knee-highs with a tailored suit.
Mẫu trình diễn đã trình bày chân váy cạp gối với bộ suit may đo.
knee-highs and a hood
Vietnamese_translation
wearing knee-highs
Vietnamese_translation
new knee-highs
Vietnamese_translation
knee-highs season
Vietnamese_translation
bought knee-highs
Vietnamese_translation
soft knee-highs
Vietnamese_translation
black knee-highs
Vietnamese_translation
matching knee-highs
Vietnamese_translation
warm knee-highs
Vietnamese_translation
striped knee-highs
Vietnamese_translation
she wore knee-highs with her floral sundress.
Cô ấy mặc chân váy cạp gối cùng chiếc váy sơ mi hoa.
he complimented her on her stylish knee-highs and boots.
Anh ấy khen ngợi cô ấy về đôi chân váy cạp gối và đôi giày của cô ấy rất thời trang.
the equestrian always wears sturdy knee-highs for riding.
Người cưỡi ngựa luôn mặc chân váy cạp gối chắc chắn khi cưỡi ngựa.
i love the look of knee-highs with a pleated skirt.
Tôi thích kiểu phối chân váy cạp gối với váy xếp ly.
she packed a pair of cable-knit knee-highs for warmth.
Cô ấy mang theo một đôi chân váy cạp gối dệt cáp để giữ ấm.
the bride chose ivory knee-highs to match her gown.
Cô dâu chọn đôi chân váy cạp gối màu ngà để phối với váy cưới của cô ấy.
he admired the intricate lace detailing on her knee-highs.
Anh ấy ngưỡng mộ chi tiết ren tinh xảo trên đôi chân váy cạp gối của cô ấy.
she paired her knee-highs with a flowing maxi dress.
Cô ấy phối chân váy cạp gối của mình với chiếc váy maxi dáng suông.
the dancer prefers seamless knee-highs for her performances.
Người nhảy múa ưa chuộng chân váy cạp gối liền mạch cho các màn trình diễn của cô ấy.
she bought a new pair of patterned knee-highs to try.
Cô ấy mua một đôi chân váy cạp gối họa tiết mới để thử.
the model showcased the knee-highs with a tailored suit.
Mẫu trình diễn đã trình bày chân váy cạp gối với bộ suit may đo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay