knifelike

[Mỹ]/[ˈnaɪflɪk]/
[Anh]/[ˈnaɪflɪk]/

Dịch

adj. Có hình dạng hoặc cạnh giống dao; sắc và cắt được; Giống dao về độ sắc hoặc khả năng cắt; Cruel hoặc lạnh lùng trong lời nói hoặc cách cư xử.

Cụm từ & Cách kết hợp

knifelike edge

Viền giống dao

knifelike precision

Độ chính xác như dao

knifelike sharpness

Độ sắc như dao

a knifelike curve

Một đường cong như dao

knifelike quality

Chất lượng như dao

knifelike cut

Cắt như dao

knifelike point

Điểm nhọn như dao

feeling knifelike

Cảm giác như dao

with knifelike grace

Với sự khéo léo như dao

knifelike appearance

Hiện tượng giống dao

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay