knifelike edge
Viền giống dao
knifelike precision
Độ chính xác như dao
knifelike sharpness
Độ sắc như dao
a knifelike curve
Một đường cong như dao
knifelike quality
Chất lượng như dao
knifelike cut
Cắt như dao
knifelike point
Điểm nhọn như dao
feeling knifelike
Cảm giác như dao
with knifelike grace
Với sự khéo léo như dao
knifelike appearance
Hiện tượng giống dao
knifelike edge
Viền giống dao
knifelike precision
Độ chính xác như dao
knifelike sharpness
Độ sắc như dao
a knifelike curve
Một đường cong như dao
knifelike quality
Chất lượng như dao
knifelike cut
Cắt như dao
knifelike point
Điểm nhọn như dao
feeling knifelike
Cảm giác như dao
with knifelike grace
Với sự khéo léo như dao
knifelike appearance
Hiện tượng giống dao
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay