knockers

[Mỹ]/ˈnɒkəz/
[Anh]/ˈnɑːkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ lóng chỉ ngực phụ nữ (thô thiển); số nhiều của knocker; người hay soi mói.

Cụm từ & Cách kết hợp

door knockers

chuông gõ cửa

knockers on

chuông gõ cửa bật

knockers off

chuông gõ cửa tắt

knockers up

chuông gõ cửa lên

knockers down

chuông gõ cửa xuống

big knockers

chuông gõ cửa lớn

knockers out

chuông gõ cửa ra ngoài

knockers ring

chuông gõ cửa kêu

knockers sound

tiếng chuông gõ cửa

knockers installed

chuông gõ cửa được lắp đặt

Câu ví dụ

she installed beautiful knockers on her front door.

Cô ấy đã lắp đặt những chiếc gõ cửa đẹp trên cửa trước của mình.

the knockers on the old castle were made of brass.

Những chiếc gõ cửa trên lâu đài cổ được làm bằng đồng.

he gave the door a couple of loud knockers.

Anh ấy đã gõ cửa rất to.

knockers are often used as decorative elements.

Những chiếc gõ cửa thường được sử dụng như các yếu tố trang trí.

she admired the intricate design of the knockers.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của những chiếc gõ cửa.

they chose knockers that matched the house's style.

Họ đã chọn những chiếc gõ cửa phù hợp với phong cách của ngôi nhà.

the knockers echoed through the quiet street.

Những chiếc gõ cửa vang vọng trên con phố yên tĩnh.

he polished the knockers until they shone.

Anh ấy đánh bóng những chiếc gõ cửa cho đến khi chúng sáng bóng.

she loves collecting unique knockers from around the world.

Cô ấy thích sưu tầm những chiếc gõ cửa độc đáo từ khắp nơi trên thế giới.

knockers can be a fun conversation starter.

Những chiếc gõ cửa có thể là một chủ đề trò chuyện thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay