knotter

[Mỹ]/ˈnɒtə/
[Anh]/ˈnɑːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người buộc dây; người tháo dây

Cụm từ & Cách kết hợp

knotter tool

dụng cụ thắt nút

knotter machine

máy thắt nút

knotter operator

người vận hành máy thắt nút

knotter design

thiết kế máy thắt nút

knotter function

chức năng của máy thắt nút

knotter system

hệ thống máy thắt nút

knotter setup

thiết lập máy thắt nút

knotter parts

bộ phận của máy thắt nút

knotter assembly

lắp ráp máy thắt nút

knotter guide

hướng dẫn sử dụng máy thắt nút

Câu ví dụ

the knotter tied the rope securely.

người thắt nút đã cột dây thừng một cách chắc chắn.

she is an expert knotter in sailing.

Cô ấy là một người thắt nút chuyên gia trong lĩnh vực đi thuyền buồm.

the knotter demonstrated various knots.

Người thắt nút đã trình bày nhiều loại nút khác nhau.

he learned to be a knotter for fishing.

Anh ấy học cách trở thành một người thắt nút để đánh bắt cá.

the knotter's skills were impressive.

Kỹ năng của người thắt nút rất ấn tượng.

she watched the knotter at work.

Cô ấy quan sát người thắt nút làm việc.

the knotter used different materials.

Người thắt nút sử dụng các vật liệu khác nhau.

every sailor needs to be a good knotter.

Mỗi thủy thủ cần phải là một người thắt nút giỏi.

the knotter explained the importance of knots.

Người thắt nút giải thích tầm quan trọng của các nút.

he became a knotter through years of practice.

Anh ấy trở thành một người thắt nút sau nhiều năm luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay