public knownness
độ nhận biết công khai
brand knownness
độ nhận biết thương hiệu
local knownness
độ nhận biết địa phương
global knownness
độ nhận biết toàn cầu
increasing knownness
tăng độ nhận biết
boost knownness
tăng cường độ nhận biết
high knownness
độ nhận biết cao
low knownness
độ nhận biết thấp
knownness matters
độ nhận biết quan trọng
knownness level
mức độ nhận biết
public knownness
độ nhận biết công khai
brand knownness
độ nhận biết thương hiệu
local knownness
độ nhận biết địa phương
global knownness
độ nhận biết toàn cầu
increasing knownness
tăng độ nhận biết
boost knownness
tăng cường độ nhận biết
high knownness
độ nhận biết cao
low knownness
độ nhận biết thấp
knownness matters
độ nhận biết quan trọng
knownness level
mức độ nhận biết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay