knownness

[Mỹ]/ˈnəʊnnəs/
[Anh]/ˈnoʊnnəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc mức độ được biết đến; danh tiếng; tiếng xấu

Cụm từ & Cách kết hợp

public knownness

độ nhận biết công khai

brand knownness

độ nhận biết thương hiệu

local knownness

độ nhận biết địa phương

global knownness

độ nhận biết toàn cầu

increasing knownness

tăng độ nhận biết

boost knownness

tăng cường độ nhận biết

high knownness

độ nhận biết cao

low knownness

độ nhận biết thấp

knownness matters

độ nhận biết quan trọng

knownness level

mức độ nhận biết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay