inconspicuousness

[Mỹ]/[ˌɪn.kənˈspɪ.ʃə.nəs]/
[Anh]/[ˌɪn.kənˈspɪ.ʃə.nəs]/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái không thu hút sự chú ý; không đáng chú ý; trạng thái không dễ thấy.
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

maintaining inconspicuousness

duy trì sự kín đáo

value inconspicuousness

giá trị kín đáo

achieve inconspicuousness

đạt được sự kín đáo

prioritize inconspicuousness

ưu tiên sự kín đáo

ensure inconspicuousness

đảm bảo sự kín đáo

displaying inconspicuousness

thể hiện sự kín đáo

rewarding inconspicuousness

phần thưởng cho sự kín đáo

seeking inconspicuousness

tìm kiếm sự kín đáo

promoting inconspicuousness

thúc đẩy sự kín đáo

importance of inconspicuousness

tầm quan trọng của sự kín đáo

Câu ví dụ

the spy valued inconspicuousness above all else in his mission.

anh điệp viên coi trọng sự kín đáo hơn tất cả trong nhiệm vụ của mình.

her inconspicuousness allowed her to observe the meeting unnoticed.

sự kín đáo của cô ấy cho phép cô ấy quan sát cuộc họp mà không bị phát hiện.

he relied on the power of inconspicuousness to blend into the crowd.

anh ta dựa vào sức mạnh của sự kín đáo để hòa mình vào đám đông.

the artist celebrated the beauty of inconspicuousness in nature.

nghệ sĩ ca ngợi vẻ đẹp của sự kín đáo trong thiên nhiên.

maintaining inconspicuousness is crucial for undercover operations.

duy trì sự kín đáo là rất quan trọng đối với các hoạt động bí mật.

the security team emphasized the importance of inconspicuousness to the agents.

đội ngũ an ninh nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kín đáo đối với các đặc vụ.

the researcher’s inconspicuousness helped gather valuable data.

sự kín đáo của nhà nghiên cứu đã giúp thu thập dữ liệu có giá trị.

she achieved her goals through careful planning and inconspicuousness.

cô ấy đạt được mục tiêu của mình thông qua kế hoạch cẩn thận và sự kín đáo.

the company prioritized inconspicuousness in its marketing campaign.

công ty ưu tiên sự kín đáo trong chiến dịch marketing của mình.

his inconspicuousness was a key factor in his success.

sự kín đáo của anh ấy là một yếu tố quan trọng trong thành công của anh ấy.

the value of inconspicuousness was taught from a young age.

giá trị của sự kín đáo được dạy từ khi còn trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay