knuckling down
chăm chỉ làm việc
knuckling under
sụp đổ
knuckling up
đứng lên
knuckling fists
đấm tay
knuckling joints
khớp ngón tay
knuckling pressure
áp lực ngón tay
knuckling rules
quy tắc ngón tay
knuckling grip
cầm nắm ngón tay
knuckling technique
kỹ thuật ngón tay
knuckling challenge
thử thách ngón tay
he was knuckling down to his studies before the exam.
anh ấy đang chăm chỉ học tập trước kỳ thi.
after a long day, she enjoyed knuckling into a good book.
sau một ngày dài, cô ấy thích đắm mình vào một cuốn sách hay.
the team is knuckling up for the big game this weekend.
đội đang nỗ lực hết mình cho trận đấu lớn cuối tuần này.
he has been knuckling under to pressure at work.
anh ấy đã phải khuất phục trước áp lực tại nơi làm việc.
she was knuckling her way through the tough project.
cô ấy đang dần vượt qua dự án khó khăn.
knuckling down to the task at hand is essential for success.
tập trung vào nhiệm vụ trước mắt là điều cần thiết để thành công.
he was knuckling out the details of the plan.
anh ấy đang làm rõ các chi tiết của kế hoạch.
they are knuckling together to finish the project on time.
họ đang hợp tác để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
she is knuckling down to learn a new language.
cô ấy đang chăm chỉ học một ngôn ngữ mới.
knuckling under to criticism can be tough for anyone.
khuất phục trước những lời chỉ trích có thể khó khăn với bất kỳ ai.
knuckling down
chăm chỉ làm việc
knuckling under
sụp đổ
knuckling up
đứng lên
knuckling fists
đấm tay
knuckling joints
khớp ngón tay
knuckling pressure
áp lực ngón tay
knuckling rules
quy tắc ngón tay
knuckling grip
cầm nắm ngón tay
knuckling technique
kỹ thuật ngón tay
knuckling challenge
thử thách ngón tay
he was knuckling down to his studies before the exam.
anh ấy đang chăm chỉ học tập trước kỳ thi.
after a long day, she enjoyed knuckling into a good book.
sau một ngày dài, cô ấy thích đắm mình vào một cuốn sách hay.
the team is knuckling up for the big game this weekend.
đội đang nỗ lực hết mình cho trận đấu lớn cuối tuần này.
he has been knuckling under to pressure at work.
anh ấy đã phải khuất phục trước áp lực tại nơi làm việc.
she was knuckling her way through the tough project.
cô ấy đang dần vượt qua dự án khó khăn.
knuckling down to the task at hand is essential for success.
tập trung vào nhiệm vụ trước mắt là điều cần thiết để thành công.
he was knuckling out the details of the plan.
anh ấy đang làm rõ các chi tiết của kế hoạch.
they are knuckling together to finish the project on time.
họ đang hợp tác để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
she is knuckling down to learn a new language.
cô ấy đang chăm chỉ học một ngôn ngữ mới.
knuckling under to criticism can be tough for anyone.
khuất phục trước những lời chỉ trích có thể khó khăn với bất kỳ ai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay