manipulating data
thao túng dữ liệu
manipulating evidence
thao túng bằng chứng
being manipulated
bị thao túng
manipulating markets
thao túng thị trường
manipulating public
thao túng công chúng
manipulating feelings
thao túng cảm xúc
manipulating outcomes
thao túng kết quả
manipulating variables
thao túng các biến
was manipulating
đang thao túng
manipulating strings
thao túng chuỗi
the politician was accused of manipulating public opinion through biased media coverage.
Nhà chính trị bị cáo buộc thao túng dư luận thông qua việc đưa tin sai lệch trên các phương tiện truyền thông.
he was skilled at manipulating data to support his flawed hypothesis.
Anh ta có kỹ năng thao túng dữ liệu để chứng minh giả thuyết sai lầm của mình.
the company was manipulating the market by creating artificial scarcity.
Công ty đang thao túng thị trường bằng cách tạo ra sự khan hiếm giả tạo.
she felt like she was being manipulated by her boyfriend's emotional tactics.
Cô cảm thấy mình đang bị bạn trai lợi dụng bằng những chiến thuật cảm xúc của anh ấy.
the lawyer accused the witness of manipulating the truth during the trial.
Luật sư cáo buộc nhân chứng đã bóp méo sự thật trong phiên tòa.
the child was manipulating their parents to get a new toy.
Đứa trẻ đang thao túng cha mẹ để có được một món đồ chơi mới.
the software uses algorithms to prevent users from manipulating the system.
Phần mềm sử dụng các thuật toán để ngăn người dùng thao túng hệ thống.
the film cleverly portrays a character manipulating others for personal gain.
Bộ phim khéo léo khắc họa một nhân vật thao túng người khác vì lợi ích cá nhân.
the investigation revealed how the suspect was manipulating financial records.
Cuộc điều tra cho thấy bị cáo đã thao túng hồ sơ tài chính như thế nào.
it's important to be aware of those attempting to manipulate you for their own benefit.
Điều quan trọng là phải nhận thức được những người đang cố gắng thao túng bạn vì lợi ích của họ.
the artist was manipulating light and shadow to create a dramatic effect.
Nghệ sĩ đang thao túng ánh sáng và bóng tối để tạo ra hiệu ứng kịch tính.
manipulating data
thao túng dữ liệu
manipulating evidence
thao túng bằng chứng
being manipulated
bị thao túng
manipulating markets
thao túng thị trường
manipulating public
thao túng công chúng
manipulating feelings
thao túng cảm xúc
manipulating outcomes
thao túng kết quả
manipulating variables
thao túng các biến
was manipulating
đang thao túng
manipulating strings
thao túng chuỗi
the politician was accused of manipulating public opinion through biased media coverage.
Nhà chính trị bị cáo buộc thao túng dư luận thông qua việc đưa tin sai lệch trên các phương tiện truyền thông.
he was skilled at manipulating data to support his flawed hypothesis.
Anh ta có kỹ năng thao túng dữ liệu để chứng minh giả thuyết sai lầm của mình.
the company was manipulating the market by creating artificial scarcity.
Công ty đang thao túng thị trường bằng cách tạo ra sự khan hiếm giả tạo.
she felt like she was being manipulated by her boyfriend's emotional tactics.
Cô cảm thấy mình đang bị bạn trai lợi dụng bằng những chiến thuật cảm xúc của anh ấy.
the lawyer accused the witness of manipulating the truth during the trial.
Luật sư cáo buộc nhân chứng đã bóp méo sự thật trong phiên tòa.
the child was manipulating their parents to get a new toy.
Đứa trẻ đang thao túng cha mẹ để có được một món đồ chơi mới.
the software uses algorithms to prevent users from manipulating the system.
Phần mềm sử dụng các thuật toán để ngăn người dùng thao túng hệ thống.
the film cleverly portrays a character manipulating others for personal gain.
Bộ phim khéo léo khắc họa một nhân vật thao túng người khác vì lợi ích cá nhân.
the investigation revealed how the suspect was manipulating financial records.
Cuộc điều tra cho thấy bị cáo đã thao túng hồ sơ tài chính như thế nào.
it's important to be aware of those attempting to manipulate you for their own benefit.
Điều quan trọng là phải nhận thức được những người đang cố gắng thao túng bạn vì lợi ích của họ.
the artist was manipulating light and shadow to create a dramatic effect.
Nghệ sĩ đang thao túng ánh sáng và bóng tối để tạo ra hiệu ứng kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay