lab-grown meat
thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
growing lab-grown
nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown diamonds
kim cương nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
buying lab-grown
mua sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown cells
cell nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
is it lab-grown?
đây có phải là sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm không?
lab-grown fish
cá nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown products
sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown tissue
mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown future
tương lai nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
the company is investing in lab-grown meat production facilities.
Doanh nghiệp đang đầu tư vào các cơ sở sản xuất thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
lab-grown diamonds offer a conflict-free alternative to mined gems.
Kim cương nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cung cấp một lựa chọn không gây xung đột thay thế cho các loại đá quý khai thác.
scientists are researching the potential of lab-grown organs for transplants.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của các cơ quan nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cho cấy ghép.
lab-grown fish could help alleviate pressure on wild fish populations.
Loài cá nuôi cấy trong phòng thí nghiệm có thể giúp giảm bớt áp lực lên quần thể cá hoang dã.
the ethical implications of lab-grown food are a subject of ongoing debate.
Các hệ lụy đạo đức của thực phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm là chủ đề của cuộc tranh luận đang diễn ra.
lab-grown leather could reduce the environmental impact of the fashion industry.
Da nuôi cấy trong phòng thí nghiệm có thể làm giảm tác động môi trường của ngành thời trang.
consumers are increasingly interested in lab-grown products as sustainable options.
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm như các lựa chọn bền vững.
the process of creating lab-grown coral is complex and time-consuming.
Quy trình tạo ra san hô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm là phức tạp và tốn nhiều thời gian.
lab-grown milk provides a dairy alternative for those with allergies.
Sữa nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cung cấp một lựa chọn thay thế cho sữa cho những người bị dị ứng.
the cost of lab-grown products is currently higher than conventional options.
Chi phí của các sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm hiện nay cao hơn so với các lựa chọn truyền thống.
researchers are exploring new methods for scaling up lab-grown cell production.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới để mở rộng quy mô sản xuất tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
lab-grown wood offers a sustainable alternative to logging forests.
Gỗ nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cung cấp một lựa chọn bền vững thay thế cho việc khai thác rừng.
lab-grown meat
thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
growing lab-grown
nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown diamonds
kim cương nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
buying lab-grown
mua sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown cells
cell nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
is it lab-grown?
đây có phải là sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm không?
lab-grown fish
cá nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown products
sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown tissue
mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
lab-grown future
tương lai nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
the company is investing in lab-grown meat production facilities.
Doanh nghiệp đang đầu tư vào các cơ sở sản xuất thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
lab-grown diamonds offer a conflict-free alternative to mined gems.
Kim cương nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cung cấp một lựa chọn không gây xung đột thay thế cho các loại đá quý khai thác.
scientists are researching the potential of lab-grown organs for transplants.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của các cơ quan nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cho cấy ghép.
lab-grown fish could help alleviate pressure on wild fish populations.
Loài cá nuôi cấy trong phòng thí nghiệm có thể giúp giảm bớt áp lực lên quần thể cá hoang dã.
the ethical implications of lab-grown food are a subject of ongoing debate.
Các hệ lụy đạo đức của thực phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm là chủ đề của cuộc tranh luận đang diễn ra.
lab-grown leather could reduce the environmental impact of the fashion industry.
Da nuôi cấy trong phòng thí nghiệm có thể làm giảm tác động môi trường của ngành thời trang.
consumers are increasingly interested in lab-grown products as sustainable options.
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm như các lựa chọn bền vững.
the process of creating lab-grown coral is complex and time-consuming.
Quy trình tạo ra san hô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm là phức tạp và tốn nhiều thời gian.
lab-grown milk provides a dairy alternative for those with allergies.
Sữa nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cung cấp một lựa chọn thay thế cho sữa cho những người bị dị ứng.
the cost of lab-grown products is currently higher than conventional options.
Chi phí của các sản phẩm nuôi cấy trong phòng thí nghiệm hiện nay cao hơn so với các lựa chọn truyền thống.
researchers are exploring new methods for scaling up lab-grown cell production.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới để mở rộng quy mô sản xuất tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
lab-grown wood offers a sustainable alternative to logging forests.
Gỗ nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cung cấp một lựa chọn bền vững thay thế cho việc khai thác rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay