laced shoes
giày có dây
laced with poison
pha trộn với độc dược
laced with sugar
pha trộn với đường
laced fabric
vải có ren
laced drink
đồ uống có hương vị
laced gloves
găng tay có ren
laced belt
thắt lưng có ren
laced candy
kẹo có hương vị
laced thread
dây ren
laced chocolate
sô cô la có hương vị
the cake was laced with a rich chocolate sauce.
chiếc bánh được pha trộn với một lớp sốt chocolate đậm đà.
her voice was laced with emotion during the speech.
giọng nói của cô ấy tràn ngập cảm xúc trong suốt bài phát biểu.
the story was laced with humor and wit.
câu chuyện thấm đẫm sự hài hước và dí dỏm.
the wine was laced with hints of berry and oak.
rượu vang có hương vị của quả mọng và sồi.
the air was laced with the scent of fresh flowers.
không khí tràn ngập hương thơm của hoa tươi.
his words were laced with sarcasm.
lời nói của anh ấy chứa đầy sự mỉa mai.
the fabric was laced with intricate designs.
vải được thêu với những họa tiết phức tạp.
the conversation was laced with tension.
cuộc trò chuyện căng thẳng.
the dish was laced with spices that enhanced the flavor.
món ăn được thêm các loại gia vị làm tăng thêm hương vị.
her laughter was laced with a hint of sadness.
tiếng cười của cô ấy pha trộn với một chút buồn.
laced shoes
giày có dây
laced with poison
pha trộn với độc dược
laced with sugar
pha trộn với đường
laced fabric
vải có ren
laced drink
đồ uống có hương vị
laced gloves
găng tay có ren
laced belt
thắt lưng có ren
laced candy
kẹo có hương vị
laced thread
dây ren
laced chocolate
sô cô la có hương vị
the cake was laced with a rich chocolate sauce.
chiếc bánh được pha trộn với một lớp sốt chocolate đậm đà.
her voice was laced with emotion during the speech.
giọng nói của cô ấy tràn ngập cảm xúc trong suốt bài phát biểu.
the story was laced with humor and wit.
câu chuyện thấm đẫm sự hài hước và dí dỏm.
the wine was laced with hints of berry and oak.
rượu vang có hương vị của quả mọng và sồi.
the air was laced with the scent of fresh flowers.
không khí tràn ngập hương thơm của hoa tươi.
his words were laced with sarcasm.
lời nói của anh ấy chứa đầy sự mỉa mai.
the fabric was laced with intricate designs.
vải được thêu với những họa tiết phức tạp.
the conversation was laced with tension.
cuộc trò chuyện căng thẳng.
the dish was laced with spices that enhanced the flavor.
món ăn được thêm các loại gia vị làm tăng thêm hương vị.
her laughter was laced with a hint of sadness.
tiếng cười của cô ấy pha trộn với một chút buồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay