laced

[Mỹ]/leɪst/
[Anh]/leɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. buộc bằng dây hoặc ruy băng; trang trí bằng ren; chứa cồn

Cụm từ & Cách kết hợp

laced shoes

giày có dây

laced with poison

pha trộn với độc dược

laced with sugar

pha trộn với đường

laced fabric

vải có ren

laced drink

đồ uống có hương vị

laced gloves

găng tay có ren

laced belt

thắt lưng có ren

laced candy

kẹo có hương vị

laced thread

dây ren

laced chocolate

sô cô la có hương vị

Câu ví dụ

the cake was laced with a rich chocolate sauce.

chiếc bánh được pha trộn với một lớp sốt chocolate đậm đà.

her voice was laced with emotion during the speech.

giọng nói của cô ấy tràn ngập cảm xúc trong suốt bài phát biểu.

the story was laced with humor and wit.

câu chuyện thấm đẫm sự hài hước và dí dỏm.

the wine was laced with hints of berry and oak.

rượu vang có hương vị của quả mọng và sồi.

the air was laced with the scent of fresh flowers.

không khí tràn ngập hương thơm của hoa tươi.

his words were laced with sarcasm.

lời nói của anh ấy chứa đầy sự mỉa mai.

the fabric was laced with intricate designs.

vải được thêu với những họa tiết phức tạp.

the conversation was laced with tension.

cuộc trò chuyện căng thẳng.

the dish was laced with spices that enhanced the flavor.

món ăn được thêm các loại gia vị làm tăng thêm hương vị.

her laughter was laced with a hint of sadness.

tiếng cười của cô ấy pha trộn với một chút buồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay