lackadaisicalness attitude
thái độ hờ hững
lackadaisicalness behavior
hành vi hờ hững
lackadaisicalness approach
phương pháp tiếp cận hờ hững
lackadaisicalness in work
sự hờ hững trong công việc
lackadaisicalness of effort
sự hờ hững trong nỗ lực
lackadaisicalness during meetings
sự hờ hững trong các cuộc họp
lackadaisicalness in studies
sự hờ hững trong học tập
lackadaisicalness in performance
sự hờ hững trong hiệu suất
lackadaisicalness at work
sự hờ hững tại nơi làm việc
lackadaisicalness in attitude
thái độ hờ hững
his lackadaisicalness towards his studies led to poor grades.
Sự thiếu nhiệt tình của anh ấy đối với việc học dẫn đến điểm số kém.
she approached her job with a sense of lackadaisicalness.
Cô ấy tiếp cận công việc với một cảm giác thiếu nhiệt tình.
the team's lackadaisicalness resulted in missed deadlines.
Sự thiếu nhiệt tình của đội đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
his lackadaisicalness in training affected his performance.
Sự thiếu nhiệt tình của anh ấy trong quá trình huấn luyện đã ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy.
despite the lackadaisicalness of the meeting, important decisions were made.
Bất chấp sự thiếu nhiệt tình của cuộc họp, những quyết định quan trọng đã được đưa ra.
her lackadaisicalness towards health led to serious consequences.
Sự thiếu quan tâm đến sức khỏe của cô ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
they criticized his lackadaisicalness in handling the project.
Họ chỉ trích sự thiếu nhiệt tình của anh ấy trong việc xử lý dự án.
the lackadaisicalness of the employees was evident during the presentation.
Sự thiếu nhiệt tình của nhân viên đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
her lackadaisicalness in planning caused chaos at the event.
Sự thiếu nhiệt tình của cô ấy trong việc lập kế hoạch đã gây ra sự hỗn loạn tại sự kiện.
he needed to overcome his lackadaisicalness to succeed.
Anh ấy cần phải vượt qua sự thiếu nhiệt tình của mình để thành công.
lackadaisicalness attitude
thái độ hờ hững
lackadaisicalness behavior
hành vi hờ hững
lackadaisicalness approach
phương pháp tiếp cận hờ hững
lackadaisicalness in work
sự hờ hững trong công việc
lackadaisicalness of effort
sự hờ hững trong nỗ lực
lackadaisicalness during meetings
sự hờ hững trong các cuộc họp
lackadaisicalness in studies
sự hờ hững trong học tập
lackadaisicalness in performance
sự hờ hững trong hiệu suất
lackadaisicalness at work
sự hờ hững tại nơi làm việc
lackadaisicalness in attitude
thái độ hờ hững
his lackadaisicalness towards his studies led to poor grades.
Sự thiếu nhiệt tình của anh ấy đối với việc học dẫn đến điểm số kém.
she approached her job with a sense of lackadaisicalness.
Cô ấy tiếp cận công việc với một cảm giác thiếu nhiệt tình.
the team's lackadaisicalness resulted in missed deadlines.
Sự thiếu nhiệt tình của đội đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
his lackadaisicalness in training affected his performance.
Sự thiếu nhiệt tình của anh ấy trong quá trình huấn luyện đã ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy.
despite the lackadaisicalness of the meeting, important decisions were made.
Bất chấp sự thiếu nhiệt tình của cuộc họp, những quyết định quan trọng đã được đưa ra.
her lackadaisicalness towards health led to serious consequences.
Sự thiếu quan tâm đến sức khỏe của cô ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
they criticized his lackadaisicalness in handling the project.
Họ chỉ trích sự thiếu nhiệt tình của anh ấy trong việc xử lý dự án.
the lackadaisicalness of the employees was evident during the presentation.
Sự thiếu nhiệt tình của nhân viên đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
her lackadaisicalness in planning caused chaos at the event.
Sự thiếu nhiệt tình của cô ấy trong việc lập kế hoạch đã gây ra sự hỗn loạn tại sự kiện.
he needed to overcome his lackadaisicalness to succeed.
Anh ấy cần phải vượt qua sự thiếu nhiệt tình của mình để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay