his laconic reply suggested a lack of interest in the topic.
Phản hồi ngắn gọn của anh ấy cho thấy sự thiếu quan tâm đến chủ đề.
Fashionable, laconic,high ray permeance, easy to tidy, anti –smutch, anti –pressure, environmental protective, healthy.
Phong cách, laconic, khả năng xuyên thấu cao, dễ dọn dẹp, chống bám bẩn, chống áp lực, bảo vệ môi trường, khỏe mạnh.
His laconic reply left everyone speechless.
Phản hồi ngắn gọn của anh ấy khiến mọi người im lặng.
She is known for her laconic sense of humor.
Cô ấy nổi tiếng với khiếu hài hước ngắn gọn.
The CEO's laconic style of communication is often misunderstood.
Phong cách giao tiếp ngắn gọn của CEO thường bị hiểu lầm.
His laconic manner can be off-putting to some people.
Cách cư xử ngắn gọn của anh ấy có thể khiến một số người khó chịu.
The detective's laconic responses kept the suspect on edge.
Những phản hồi ngắn gọn của thám tử khiến nghi phạm luôn căng thẳng.
The teacher's laconic feedback left the students unsure of their performance.
Những phản hồi ngắn gọn của giáo viên khiến học sinh không chắc chắn về hiệu suất của họ.
He has a laconic writing style that is both powerful and engaging.
Anh ấy có phong cách viết ngắn gọn nhưng mạnh mẽ và hấp dẫn.
The politician's laconic speech was met with mixed reactions.
Bài phát biểu ngắn gọn của chính trị gia đã nhận được những phản ứng trái chiều.
Despite his laconic nature, he was a great listener.
Mặc dù tính cách ngắn gọn, anh ấy là một người biết lắng nghe tuyệt vời.
Her laconic text message conveyed a sense of urgency.
Tin nhắn ngắn gọn của cô ấy cho thấy sự cấp bách.
his laconic reply suggested a lack of interest in the topic.
Phản hồi ngắn gọn của anh ấy cho thấy sự thiếu quan tâm đến chủ đề.
Fashionable, laconic,high ray permeance, easy to tidy, anti –smutch, anti –pressure, environmental protective, healthy.
Phong cách, laconic, khả năng xuyên thấu cao, dễ dọn dẹp, chống bám bẩn, chống áp lực, bảo vệ môi trường, khỏe mạnh.
His laconic reply left everyone speechless.
Phản hồi ngắn gọn của anh ấy khiến mọi người im lặng.
She is known for her laconic sense of humor.
Cô ấy nổi tiếng với khiếu hài hước ngắn gọn.
The CEO's laconic style of communication is often misunderstood.
Phong cách giao tiếp ngắn gọn của CEO thường bị hiểu lầm.
His laconic manner can be off-putting to some people.
Cách cư xử ngắn gọn của anh ấy có thể khiến một số người khó chịu.
The detective's laconic responses kept the suspect on edge.
Những phản hồi ngắn gọn của thám tử khiến nghi phạm luôn căng thẳng.
The teacher's laconic feedback left the students unsure of their performance.
Những phản hồi ngắn gọn của giáo viên khiến học sinh không chắc chắn về hiệu suất của họ.
He has a laconic writing style that is both powerful and engaging.
Anh ấy có phong cách viết ngắn gọn nhưng mạnh mẽ và hấp dẫn.
The politician's laconic speech was met with mixed reactions.
Bài phát biểu ngắn gọn của chính trị gia đã nhận được những phản ứng trái chiều.
Despite his laconic nature, he was a great listener.
Mặc dù tính cách ngắn gọn, anh ấy là một người biết lắng nghe tuyệt vời.
Her laconic text message conveyed a sense of urgency.
Tin nhắn ngắn gọn của cô ấy cho thấy sự cấp bách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay