lactates rise
nồng độ lactate tăng
measuring lactates
đo lactate
lactates accumulate
lactate tích tụ
high lactates
lactate cao
lactates levels
mức lactate
lactates testing
xét nghiệm lactate
lactates decreased
lactate giảm
lactates after
sau khi lactate
lactates indicate
lactate cho thấy
lactates production
sản xuất lactate
elevated blood lactates can indicate poor tissue perfusion.
Nồng độ lactate máu cao có thể cho thấy tình trạng tưới máu mô kém.
muscle soreness often results from the buildup of lactates.
Đau nhức cơ thường là kết quả của sự tích tụ lactate.
measuring lactates is crucial in diagnosing sepsis in critical care.
Việc đo lactate rất quan trọng trong việc chẩn đoán nhiễm trùng huyết ở bệnh nhân cấp cứu.
lactates are produced during anaerobic metabolism.
Lactate được sản xuất trong quá trình trao đổi chất thiếu oxy.
athletes monitor their lactates to optimize training intensity.
Các vận động viên theo dõi lactate của họ để tối ưu hóa cường độ tập luyện.
high lactates in the cerebrospinal fluid suggest possible infection.
Lactate cao trong dịch não tủy cho thấy khả năng có nhiễm trùng.
lactates serve as an indicator of metabolic distress.
Lactate đóng vai trò như một dấu hiệu của tình trạng rối loạn chuyển hóa.
the rapid clearance of lactates is essential for recovery.
Sự đào thải lactate nhanh chóng là điều cần thiết cho quá trình hồi phục.
lactates levels are routinely checked in emergency room patients.
Mức lactate thường được kiểm tra ở bệnh nhân khoa cấp cứu.
increased lactates can be a sign of shock.
Tăng lactate có thể là dấu hiệu của sốc.
lactates are used to assess the severity of illness.
Lactate được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.
lactates rise
nồng độ lactate tăng
measuring lactates
đo lactate
lactates accumulate
lactate tích tụ
high lactates
lactate cao
lactates levels
mức lactate
lactates testing
xét nghiệm lactate
lactates decreased
lactate giảm
lactates after
sau khi lactate
lactates indicate
lactate cho thấy
lactates production
sản xuất lactate
elevated blood lactates can indicate poor tissue perfusion.
Nồng độ lactate máu cao có thể cho thấy tình trạng tưới máu mô kém.
muscle soreness often results from the buildup of lactates.
Đau nhức cơ thường là kết quả của sự tích tụ lactate.
measuring lactates is crucial in diagnosing sepsis in critical care.
Việc đo lactate rất quan trọng trong việc chẩn đoán nhiễm trùng huyết ở bệnh nhân cấp cứu.
lactates are produced during anaerobic metabolism.
Lactate được sản xuất trong quá trình trao đổi chất thiếu oxy.
athletes monitor their lactates to optimize training intensity.
Các vận động viên theo dõi lactate của họ để tối ưu hóa cường độ tập luyện.
high lactates in the cerebrospinal fluid suggest possible infection.
Lactate cao trong dịch não tủy cho thấy khả năng có nhiễm trùng.
lactates serve as an indicator of metabolic distress.
Lactate đóng vai trò như một dấu hiệu của tình trạng rối loạn chuyển hóa.
the rapid clearance of lactates is essential for recovery.
Sự đào thải lactate nhanh chóng là điều cần thiết cho quá trình hồi phục.
lactates levels are routinely checked in emergency room patients.
Mức lactate thường được kiểm tra ở bệnh nhân khoa cấp cứu.
increased lactates can be a sign of shock.
Tăng lactate có thể là dấu hiệu của sốc.
lactates are used to assess the severity of illness.
Lactate được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay