lampyris

[Mỹ]/ˈlæmpɪrɪs/
[Anh]/ˈlæmpɪrɪs/

Dịch

n. một chi của đom đóm

Cụm từ & Cách kết hợp

lampyris beetle

bọ đèn

lampyris species

loài đèn

lampyris firefly

đom đóm

lampyris glow

ánh sáng phát quang

lampyris habitat

môi trường sống của đèn

lampyris mating

kết bạn của đèn

lampyris larvae

ấu trùng đèn

lampyris light

ánh sáng của đèn

lampyris behavior

hành vi của đèn

lampyris glowworm

đèn lấp lánh

Câu ví dụ

the lampyris glows in the dark.

cách đèn lấp lánh trong bóng tối.

we observed the lampyris in the garden.

chúng tôi quan sát đèn trong vườn.

children love to catch lampyris during summer nights.

trẻ em thích bắt đèn vào những đêm hè.

the lampyris is often seen near water sources.

đèn thường được nhìn thấy gần các nguồn nước.

scientists study the lampyris for its bioluminescence.

các nhà khoa học nghiên cứu đèn vì khả năng phát quang sinh học của nó.

in folklore, the lampyris is a symbol of hope.

trong dân gian, đèn là biểu tượng của hy vọng.

the lampyris can be found in many habitats.

đèn có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống.

watching the lampyris is a magical experience.

xem đèn là một trải nghiệm kỳ diệu.

people often take photos of the lampyris at night.

mọi người thường chụp ảnh đèn vào ban đêm.

the lampyris plays an important role in the ecosystem.

đèn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay