lance-shaped leaves
lá hình giáo
a lance-shaped tip
mẹo hình giáo
lance-shaped petals
cánh hoa hình giáo
lance-shaped shadow
bóng hình giáo
lance-shaped form
dạng hình giáo
becoming lance-shaped
trở nên hình giáo
lance-shaped design
thiết kế hình giáo
lance-shaped blade
lưỡi dao hình giáo
lance-shaped structure
cấu trúc hình giáo
lance-shaped outline
đường nét hình giáo
the leaves were lance-shaped and a vibrant green.
Những chiếc lá có hình dáng như lưỡi lao và màu xanh tươi sáng.
he admired the lance-shaped petals of the orchid.
Anh ta ngưỡng mộ những cánh hoa có hình dáng như lưỡi lao của hoa lan.
the knife had a lance-shaped blade for piercing.
Con dao có lưỡi dao hình dạng như lưỡi lao để đâm xuyên.
the arrowhead was designed with a lance-shaped point.
Đầu mũi tên được thiết kế với điểm có hình dạng như lưỡi lao.
the ancient coins featured a lance-shaped emblem.
Những đồng tiền cổ có hình huy hiệu hình dạng như lưỡi lao.
the artist used a lance-shaped brushstroke in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một nét vẽ hình dạng như lưỡi lao trong bức tranh.
the building's facade incorporated lance-shaped windows.
Tiền sảnh của tòa nhà có các cửa sổ hình dạng như lưỡi lao.
the dancer’s pose resembled a lance-shaped silhouette.
Tư thế của vũ công giống như một hình bóng hình dạng như lưỡi lao.
the spearhead was perfectly lance-shaped and sharp.
Đầu đinh ba có hình dạng như lưỡi lao hoàn hảo và sắc bén.
the fossilized leaf retained its lance-shaped form.
Lá hóa thạch vẫn giữ được hình dạng như lưỡi lao của nó.
the decorative element was a stylized, lance-shaped design.
Yếu tố trang trí là một thiết kế cách điệu, hình dạng như lưỡi lao.
lance-shaped leaves
lá hình giáo
a lance-shaped tip
mẹo hình giáo
lance-shaped petals
cánh hoa hình giáo
lance-shaped shadow
bóng hình giáo
lance-shaped form
dạng hình giáo
becoming lance-shaped
trở nên hình giáo
lance-shaped design
thiết kế hình giáo
lance-shaped blade
lưỡi dao hình giáo
lance-shaped structure
cấu trúc hình giáo
lance-shaped outline
đường nét hình giáo
the leaves were lance-shaped and a vibrant green.
Những chiếc lá có hình dáng như lưỡi lao và màu xanh tươi sáng.
he admired the lance-shaped petals of the orchid.
Anh ta ngưỡng mộ những cánh hoa có hình dáng như lưỡi lao của hoa lan.
the knife had a lance-shaped blade for piercing.
Con dao có lưỡi dao hình dạng như lưỡi lao để đâm xuyên.
the arrowhead was designed with a lance-shaped point.
Đầu mũi tên được thiết kế với điểm có hình dạng như lưỡi lao.
the ancient coins featured a lance-shaped emblem.
Những đồng tiền cổ có hình huy hiệu hình dạng như lưỡi lao.
the artist used a lance-shaped brushstroke in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một nét vẽ hình dạng như lưỡi lao trong bức tranh.
the building's facade incorporated lance-shaped windows.
Tiền sảnh của tòa nhà có các cửa sổ hình dạng như lưỡi lao.
the dancer’s pose resembled a lance-shaped silhouette.
Tư thế của vũ công giống như một hình bóng hình dạng như lưỡi lao.
the spearhead was perfectly lance-shaped and sharp.
Đầu đinh ba có hình dạng như lưỡi lao hoàn hảo và sắc bén.
the fossilized leaf retained its lance-shaped form.
Lá hóa thạch vẫn giữ được hình dạng như lưỡi lao của nó.
the decorative element was a stylized, lance-shaped design.
Yếu tố trang trí là một thiết kế cách điệu, hình dạng như lưỡi lao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay