landscapings

[Mỹ]/ˈlændskeɪpɪŋz/
[Anh]/ˈlændskeɪpɪŋz/

Dịch

n.hành động thiết kế hoặc cải thiện vẻ đẹp của đất, đặc biệt là vườn và công viên

Cụm từ & Cách kết hợp

landscapings design

thiết kế cảnh quan

landscapings services

dịch vụ cảnh quan

landscapings maintenance

bảo trì cảnh quan

landscapings ideas

ý tưởng cảnh quan

landscapings projects

dự án cảnh quan

landscapings trends

xu hướng cảnh quan

landscapings techniques

kỹ thuật cảnh quan

landscapings features

tính năng cảnh quan

landscapings solutions

giải pháp cảnh quan

landscapings materials

vật liệu cảnh quan

Câu ví dụ

landscapings can significantly enhance the aesthetic appeal of a property.

việc thiết kế cảnh quan có thể nâng cao đáng kể tính thẩm mỹ của bất động sản.

professional landscapings often include a variety of plants and features.

thiết kế cảnh quan chuyên nghiệp thường bao gồm nhiều loại cây trồng và các đặc điểm khác nhau.

effective landscapings can increase the value of your home.

thiết kế cảnh quan hiệu quả có thể làm tăng giá trị ngôi nhà của bạn.

many homeowners invest in landscapings to create a relaxing outdoor space.

nhiều chủ nhà đầu tư vào thiết kế cảnh quan để tạo ra một không gian ngoài trời thư giãn.

landscapings require careful planning and maintenance to thrive.

thiết kế cảnh quan đòi hỏi sự lập kế hoạch và bảo trì cẩn thận để phát triển mạnh.

using native plants in your landscapings can promote local biodiversity.

sử dụng các loại cây bản địa trong thiết kế cảnh quan của bạn có thể thúc đẩy đa dạng sinh học địa phương.

creative landscapings can transform an ordinary yard into a beautiful garden.

thiết kế cảnh quan sáng tạo có thể biến một sân vườn bình thường thành một khu vườn xinh đẹp.

landscapings should be designed to complement the architecture of the building.

thiết kế cảnh quan nên được thiết kế để bổ sung cho kiến ​​trúc của tòa nhà.

seasonal landscapings can provide year-round interest to your outdoor space.

thiết kế cảnh quan theo mùa có thể mang lại sự thú vị quanh năm cho không gian ngoài trời của bạn.

landscapings play a crucial role in urban planning and environmental sustainability.

thiết kế cảnh quan đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị và phát triển bền vững về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay