| số nhiều | lapels |
buttonhole on lapel
lỗ khuy áo trên ve áo
pin on lapel
ghim trên ve áo
suit jacket lapel
ve áo áo khoác vest
He was wearing a carnation in his lapel.
Anh ấy đang đeo một bông cẩm chướng trên ve áo.
A silver brooch was pinned to her lapel.
Một chiếc broach bằng bạc được cài lên áo khoác của cô ấy.
She glanced briefly at his lapel badge.
Cô ấy liếc nhìn thoáng qua huy hiệu trên ve áo của anh ấy.
He adjusted his lapel before entering the meeting room.
Anh ấy đã điều chỉnh cổ áo áo khoác trước khi bước vào phòng họp.
She pinned a flower to her lapel for the event.
Cô ấy đã cài một bông hoa lên cổ áo áo khoác của mình cho sự kiện.
The lapel of his suit was adorned with a shiny pin.
Cổ áo áo sơ mi của anh ấy được trang trí bằng một chiếc ghim lấp lánh.
She straightened his lapel affectionately before he left.
Cô ấy âu lo chỉnh lại cổ áo áo khoác của anh ấy trước khi anh ấy rời đi.
The lapel of his coat was embroidered with intricate designs.
Cổ áo áo khoác của anh ấy được thêu bằng những họa tiết phức tạp.
He proudly wore his lapel pin to show his support.
Anh ấy tự hào đeo ghim cài áo của mình để thể hiện sự ủng hộ.
The lapel of her blazer was slightly wrinkled.
Cổ áo áo khoác của cô ấy hơi nhăn.
She nervously played with the lapel of her dress during the interview.
Cô ấy lo lắng nghịch ngợm với cổ áo váy của mình trong suốt buổi phỏng vấn.
He carefully folded the lapel of his shirt before putting on his tie.
Anh ấy cẩn thận gấp cổ áo sơ mi của mình trước khi cài tie.
The lapel of his tuxedo was accented with a black satin trim.
Cổ áo áo tuxedo của anh ấy được điểm xuyết bằng đường viền chỉ đen satin.
buttonhole on lapel
lỗ khuy áo trên ve áo
pin on lapel
ghim trên ve áo
suit jacket lapel
ve áo áo khoác vest
He was wearing a carnation in his lapel.
Anh ấy đang đeo một bông cẩm chướng trên ve áo.
A silver brooch was pinned to her lapel.
Một chiếc broach bằng bạc được cài lên áo khoác của cô ấy.
She glanced briefly at his lapel badge.
Cô ấy liếc nhìn thoáng qua huy hiệu trên ve áo của anh ấy.
He adjusted his lapel before entering the meeting room.
Anh ấy đã điều chỉnh cổ áo áo khoác trước khi bước vào phòng họp.
She pinned a flower to her lapel for the event.
Cô ấy đã cài một bông hoa lên cổ áo áo khoác của mình cho sự kiện.
The lapel of his suit was adorned with a shiny pin.
Cổ áo áo sơ mi của anh ấy được trang trí bằng một chiếc ghim lấp lánh.
She straightened his lapel affectionately before he left.
Cô ấy âu lo chỉnh lại cổ áo áo khoác của anh ấy trước khi anh ấy rời đi.
The lapel of his coat was embroidered with intricate designs.
Cổ áo áo khoác của anh ấy được thêu bằng những họa tiết phức tạp.
He proudly wore his lapel pin to show his support.
Anh ấy tự hào đeo ghim cài áo của mình để thể hiện sự ủng hộ.
The lapel of her blazer was slightly wrinkled.
Cổ áo áo khoác của cô ấy hơi nhăn.
She nervously played with the lapel of her dress during the interview.
Cô ấy lo lắng nghịch ngợm với cổ áo váy của mình trong suốt buổi phỏng vấn.
He carefully folded the lapel of his shirt before putting on his tie.
Anh ấy cẩn thận gấp cổ áo sơ mi của mình trước khi cài tie.
The lapel of his tuxedo was accented with a black satin trim.
Cổ áo áo tuxedo của anh ấy được điểm xuyết bằng đường viền chỉ đen satin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay