large-scale project
dự án quy mô lớn
large-scale operation
hoạt động quy mô lớn
large-scale production
sản xuất quy mô lớn
large-scale investment
đầu tư quy mô lớn
large-scale survey
khảo sát quy mô lớn
large-scale disaster
thảm họa quy mô lớn
large-scale changes
những thay đổi quy mô lớn
large-scale development
phát triển quy mô lớn
large-scale construction
xây dựng quy mô lớn
large-scale impact
tác động quy mô lớn
the company is planning a large-scale marketing campaign for the new product.
công ty đang lên kế hoạch một chiến dịch marketing quy mô lớn cho sản phẩm mới.
a large-scale disaster relief effort is underway following the earthquake.
một nỗ lực cứu trợ thảm họa quy mô lớn đang được tiến hành sau trận động đất.
the government announced a large-scale infrastructure project to improve transportation.
chính phủ đã công bố một dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn để cải thiện giao thông.
they are conducting a large-scale survey to gather public opinion on the issue.
họ đang tiến hành một cuộc khảo sát quy mô lớn để thu thập ý kiến của công chúng về vấn đề này.
the university is undertaking a large-scale research project on climate change.
trường đại học đang thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô lớn về biến đổi khí hậu.
the city is facing a large-scale housing shortage, requiring new developments.
thành phố đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở quy mô lớn, đòi hỏi các dự án phát triển mới.
the event featured a large-scale performance with hundreds of participants.
sự kiện có một buổi biểu diễn quy mô lớn với hàng trăm người tham gia.
the forest fire resulted in a large-scale evacuation of the surrounding area.
vụ cháy rừng đã dẫn đến việc sơ tán quy mô lớn khu vực xung quanh.
the museum is displaying a large-scale exhibition of ancient artifacts.
bảo tàng đang trưng bày một triển lãm quy mô lớn các di tích cổ đại.
the company invested in a large-scale automation system to increase efficiency.
công ty đã đầu tư vào một hệ thống tự động hóa quy mô lớn để tăng hiệu quả.
the artist created a large-scale mural on the side of the building.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường quy mô lớn trên tường tòa nhà.
large-scale project
dự án quy mô lớn
large-scale operation
hoạt động quy mô lớn
large-scale production
sản xuất quy mô lớn
large-scale investment
đầu tư quy mô lớn
large-scale survey
khảo sát quy mô lớn
large-scale disaster
thảm họa quy mô lớn
large-scale changes
những thay đổi quy mô lớn
large-scale development
phát triển quy mô lớn
large-scale construction
xây dựng quy mô lớn
large-scale impact
tác động quy mô lớn
the company is planning a large-scale marketing campaign for the new product.
công ty đang lên kế hoạch một chiến dịch marketing quy mô lớn cho sản phẩm mới.
a large-scale disaster relief effort is underway following the earthquake.
một nỗ lực cứu trợ thảm họa quy mô lớn đang được tiến hành sau trận động đất.
the government announced a large-scale infrastructure project to improve transportation.
chính phủ đã công bố một dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn để cải thiện giao thông.
they are conducting a large-scale survey to gather public opinion on the issue.
họ đang tiến hành một cuộc khảo sát quy mô lớn để thu thập ý kiến của công chúng về vấn đề này.
the university is undertaking a large-scale research project on climate change.
trường đại học đang thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô lớn về biến đổi khí hậu.
the city is facing a large-scale housing shortage, requiring new developments.
thành phố đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở quy mô lớn, đòi hỏi các dự án phát triển mới.
the event featured a large-scale performance with hundreds of participants.
sự kiện có một buổi biểu diễn quy mô lớn với hàng trăm người tham gia.
the forest fire resulted in a large-scale evacuation of the surrounding area.
vụ cháy rừng đã dẫn đến việc sơ tán quy mô lớn khu vực xung quanh.
the museum is displaying a large-scale exhibition of ancient artifacts.
bảo tàng đang trưng bày một triển lãm quy mô lớn các di tích cổ đại.
the company invested in a large-scale automation system to increase efficiency.
công ty đã đầu tư vào một hệ thống tự động hóa quy mô lớn để tăng hiệu quả.
the artist created a large-scale mural on the side of the building.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường quy mô lớn trên tường tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay