| số nhiều | lashingss |
lashings of cream
lượng lớn kem
lashings of sauce
lượng lớn sốt
lashings of butter
lượng lớn bơ
lashings of gravy
lượng lớn nước sốt thịt nướng
lashings of chocolate
lượng lớn sô cô la
lashings of sugar
lượng lớn đường
lashings of salt
lượng lớn muối
lashings of fun
vô vàn niềm vui
lashings of laughter
tiếng cười khúc khích
lashings of energy
năng lượng dồi dào
she added lashings of cream to her dessert.
Cô ấy đã thêm rất nhiều kem vào món tráng miệng của mình.
we enjoyed lashings of laughter during the party.
Chúng tôi đã tận hưởng rất nhiều tiếng cười trong suốt buổi tiệc.
he poured lashings of syrup over his pancakes.
Anh ấy đổ rất nhiều siro lên bánh kếp của mình.
the chef used lashings of spices in the dish.
Đầu bếp đã sử dụng rất nhiều gia vị trong món ăn.
they served lashings of pasta at the dinner.
Họ phục vụ rất nhiều mì ống tại bữa tối.
she wore lashings of jewelry to the event.
Cô ấy đã đeo rất nhiều trang sức đến sự kiện.
he received lashings of praise for his performance.
Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình.
there were lashings of rain during the storm.
Có rất nhiều mưa trong suốt cơn bão.
we had lashings of fun at the amusement park.
Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui tại công viên giải trí.
she decorated the cake with lashings of frosting.
Cô ấy trang trí bánh với rất nhiều lớp phủ kem.
lashings of cream
lượng lớn kem
lashings of sauce
lượng lớn sốt
lashings of butter
lượng lớn bơ
lashings of gravy
lượng lớn nước sốt thịt nướng
lashings of chocolate
lượng lớn sô cô la
lashings of sugar
lượng lớn đường
lashings of salt
lượng lớn muối
lashings of fun
vô vàn niềm vui
lashings of laughter
tiếng cười khúc khích
lashings of energy
năng lượng dồi dào
she added lashings of cream to her dessert.
Cô ấy đã thêm rất nhiều kem vào món tráng miệng của mình.
we enjoyed lashings of laughter during the party.
Chúng tôi đã tận hưởng rất nhiều tiếng cười trong suốt buổi tiệc.
he poured lashings of syrup over his pancakes.
Anh ấy đổ rất nhiều siro lên bánh kếp của mình.
the chef used lashings of spices in the dish.
Đầu bếp đã sử dụng rất nhiều gia vị trong món ăn.
they served lashings of pasta at the dinner.
Họ phục vụ rất nhiều mì ống tại bữa tối.
she wore lashings of jewelry to the event.
Cô ấy đã đeo rất nhiều trang sức đến sự kiện.
he received lashings of praise for his performance.
Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình.
there were lashings of rain during the storm.
Có rất nhiều mưa trong suốt cơn bão.
we had lashings of fun at the amusement park.
Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui tại công viên giải trí.
she decorated the cake with lashings of frosting.
Cô ấy trang trí bánh với rất nhiều lớp phủ kem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay