lashings

[Mỹ]/ˈlæʃɪŋz/
[Anh]/ˈlæʃɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một số lượng lớn; rất nhiều
Word Forms
số nhiềulashingss

Cụm từ & Cách kết hợp

lashings of cream

lượng lớn kem

lashings of sauce

lượng lớn sốt

lashings of butter

lượng lớn bơ

lashings of gravy

lượng lớn nước sốt thịt nướng

lashings of chocolate

lượng lớn sô cô la

lashings of sugar

lượng lớn đường

lashings of salt

lượng lớn muối

lashings of fun

vô vàn niềm vui

lashings of laughter

tiếng cười khúc khích

lashings of energy

năng lượng dồi dào

Câu ví dụ

she added lashings of cream to her dessert.

Cô ấy đã thêm rất nhiều kem vào món tráng miệng của mình.

we enjoyed lashings of laughter during the party.

Chúng tôi đã tận hưởng rất nhiều tiếng cười trong suốt buổi tiệc.

he poured lashings of syrup over his pancakes.

Anh ấy đổ rất nhiều siro lên bánh kếp của mình.

the chef used lashings of spices in the dish.

Đầu bếp đã sử dụng rất nhiều gia vị trong món ăn.

they served lashings of pasta at the dinner.

Họ phục vụ rất nhiều mì ống tại bữa tối.

she wore lashings of jewelry to the event.

Cô ấy đã đeo rất nhiều trang sức đến sự kiện.

he received lashings of praise for his performance.

Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình.

there were lashings of rain during the storm.

Có rất nhiều mưa trong suốt cơn bão.

we had lashings of fun at the amusement park.

Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui tại công viên giải trí.

she decorated the cake with lashings of frosting.

Cô ấy trang trí bánh với rất nhiều lớp phủ kem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay