food shortages
thiếu lương thực
supply shortages
thiếu nguồn cung
labor shortages
thiếu nhân công
water shortages
thiếu nước
energy shortages
thiếu năng lượng
housing shortages
thiếu nhà ở
skill shortages
thiếu kỹ năng
cash shortages
thiếu tiền mặt
material shortages
thiếu nguyên vật liệu
product shortages
thiếu sản phẩm
there are significant shortages of essential goods in the market.
Có tình trạng thiếu đáng kể về hàng hóa thiết yếu trên thị trường.
shortages of skilled workers are affecting many industries.
Việc thiếu hụt nhân công lành nghề đang ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
the government is addressing food shortages in rural areas.
Chính phủ đang giải quyết tình trạng thiếu lương thực ở các vùng nông thôn.
we are experiencing shortages of raw materials for production.
Chúng tôi đang gặp phải tình trạng thiếu nguyên liệu sản xuất.
many countries are facing water shortages due to climate change.
Nhiều quốc gia đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nước do biến đổi khí hậu.
shortages in the supply chain can lead to increased prices.
Việc thiếu hụt trong chuỗi cung ứng có thể dẫn đến giá cả tăng cao.
healthcare facilities are struggling with shortages of medical supplies.
Các cơ sở y tế đang phải vật lộn với tình trạng thiếu vật tư y tế.
shortages of teachers in schools can impact student learning.
Việc thiếu giáo viên trong các trường học có thể ảnh hưởng đến việc học của học sinh.
during the pandemic, there were severe shortages of personal protective equipment.
Trong đại dịch, đã có tình trạng thiếu nghiêm trọng về thiết bị bảo hộ cá nhân.
addressing shortages in housing is a priority for the city.
Giải quyết tình trạng thiếu nhà ở là ưu tiên hàng đầu của thành phố.
food shortages
thiếu lương thực
supply shortages
thiếu nguồn cung
labor shortages
thiếu nhân công
water shortages
thiếu nước
energy shortages
thiếu năng lượng
housing shortages
thiếu nhà ở
skill shortages
thiếu kỹ năng
cash shortages
thiếu tiền mặt
material shortages
thiếu nguyên vật liệu
product shortages
thiếu sản phẩm
there are significant shortages of essential goods in the market.
Có tình trạng thiếu đáng kể về hàng hóa thiết yếu trên thị trường.
shortages of skilled workers are affecting many industries.
Việc thiếu hụt nhân công lành nghề đang ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
the government is addressing food shortages in rural areas.
Chính phủ đang giải quyết tình trạng thiếu lương thực ở các vùng nông thôn.
we are experiencing shortages of raw materials for production.
Chúng tôi đang gặp phải tình trạng thiếu nguyên liệu sản xuất.
many countries are facing water shortages due to climate change.
Nhiều quốc gia đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nước do biến đổi khí hậu.
shortages in the supply chain can lead to increased prices.
Việc thiếu hụt trong chuỗi cung ứng có thể dẫn đến giá cả tăng cao.
healthcare facilities are struggling with shortages of medical supplies.
Các cơ sở y tế đang phải vật lộn với tình trạng thiếu vật tư y tế.
shortages of teachers in schools can impact student learning.
Việc thiếu giáo viên trong các trường học có thể ảnh hưởng đến việc học của học sinh.
during the pandemic, there were severe shortages of personal protective equipment.
Trong đại dịch, đã có tình trạng thiếu nghiêm trọng về thiết bị bảo hộ cá nhân.
addressing shortages in housing is a priority for the city.
Giải quyết tình trạng thiếu nhà ở là ưu tiên hàng đầu của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay