shortages

[Mỹ]/ˈʃɔːtɪdʒɪz/
[Anh]/ˈʃɔrtɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái thiếu hụt; số lượng mà một cái gì đó đang thiếu; một số lượng không đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

food shortages

thiếu lương thực

supply shortages

thiếu nguồn cung

labor shortages

thiếu nhân công

water shortages

thiếu nước

energy shortages

thiếu năng lượng

housing shortages

thiếu nhà ở

skill shortages

thiếu kỹ năng

cash shortages

thiếu tiền mặt

material shortages

thiếu nguyên vật liệu

product shortages

thiếu sản phẩm

Câu ví dụ

there are significant shortages of essential goods in the market.

Có tình trạng thiếu đáng kể về hàng hóa thiết yếu trên thị trường.

shortages of skilled workers are affecting many industries.

Việc thiếu hụt nhân công lành nghề đang ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.

the government is addressing food shortages in rural areas.

Chính phủ đang giải quyết tình trạng thiếu lương thực ở các vùng nông thôn.

we are experiencing shortages of raw materials for production.

Chúng tôi đang gặp phải tình trạng thiếu nguyên liệu sản xuất.

many countries are facing water shortages due to climate change.

Nhiều quốc gia đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nước do biến đổi khí hậu.

shortages in the supply chain can lead to increased prices.

Việc thiếu hụt trong chuỗi cung ứng có thể dẫn đến giá cả tăng cao.

healthcare facilities are struggling with shortages of medical supplies.

Các cơ sở y tế đang phải vật lộn với tình trạng thiếu vật tư y tế.

shortages of teachers in schools can impact student learning.

Việc thiếu giáo viên trong các trường học có thể ảnh hưởng đến việc học của học sinh.

during the pandemic, there were severe shortages of personal protective equipment.

Trong đại dịch, đã có tình trạng thiếu nghiêm trọng về thiết bị bảo hộ cá nhân.

addressing shortages in housing is a priority for the city.

Giải quyết tình trạng thiếu nhà ở là ưu tiên hàng đầu của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay