lasses

[Mỹ]/ˈlæsɪz/
[Anh]/ˈlæsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cô gái trẻ hoặc phụ nữ; bạn nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

lasses in charge

lớp phụ trách

lasses of honor

lớp danh dự

lasses on stage

lớp trên sân khấu

lasses in waiting

lớp chờ đợi

lasses at play

lớp đang chơi

lasses in love

lớp đang yêu

lasses in trouble

lớp gặp rắc rối

lasses at heart

lớp trong tim

Câu ví dụ

those lasses are known for their singing talent.

Những cô gái đó nổi tiếng với tài năng ca hát.

the lasses enjoyed a lovely picnic in the park.

Những cô gái đã tận hưởng một buổi picnic tuyệt vời trong công viên.

many lasses participated in the dance competition.

Nhiều cô gái đã tham gia cuộc thi khiêu vũ.

the lasses are planning a surprise party for their friend.

Những cô gái đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của họ.

those lasses have a great sense of style.

Những cô gái đó có phong cách rất tuyệt vời.

the lasses spent the afternoon shopping together.

Những cô gái đã dành buổi chiều mua sắm cùng nhau.

all the lasses in the team worked hard to win the match.

Tất cả các cô gái trong đội đã làm việc chăm chỉ để giành chiến thắng trong trận đấu.

those lasses are always supportive of each other.

Những cô gái đó luôn ủng hộ lẫn nhau.

the lasses decided to start a book club.

Những cô gái quyết định thành lập một câu lạc bộ sách.

many lasses dream of traveling the world.

Nhiều cô gái mơ ước đi du lịch vòng quanh thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay