latticelike structure
cấu trúc giống như lưới
latticelike pattern
mẫu giống như lưới
latticelike design
thiết kế giống như lưới
latticelike framework
khung giống như lưới
latticelike arrangement
bố cục giống như lưới
latticelike appearance
bề ngoài giống như lưới
latticelike texture
bề mặt giống như lưới
latticelike network
mạng lưới giống như lưới
latticelike formation
sự hình thành giống như lưới
latticelike surface
bề mặt giống như lưới
the building features a latticelike design that enhances its aesthetic appeal.
tòa nhà có thiết kế giàn lưới giúp tăng thêm tính thẩm mỹ.
the artist created a latticelike pattern using different colors.
nghệ sĩ đã tạo ra họa tiết giàn lưới bằng cách sử dụng các màu sắc khác nhau.
the spider's web had a beautiful latticelike structure.
mạng nhện của con nhện có cấu trúc giàn lưới đẹp đẽ.
the fence was made of a latticelike material that allowed for airflow.
chiếc hàng rào được làm bằng vật liệu giàn lưới cho phép không khí lưu thông.
the garden was designed with a latticelike trellis for climbing plants.
khu vườn được thiết kế với giàn leo giàn lưới cho cây leo.
her dress had a latticelike embroidery that caught everyone's attention.
chiếc váy của cô ấy có thêu giàn lưới thu hút sự chú ý của mọi người.
the architecture of the bridge included a latticelike framework for support.
kiến trúc của cây cầu bao gồm một khung giàn lưới để hỗ trợ.
the intricate latticelike design of the ceiling added elegance to the room.
thiết kế giàn lưới phức tạp trên trần nhà đã thêm sự thanh lịch vào căn phòng.
she admired the latticelike arrangement of the flowers in the garden.
cô ấy ngưỡng mộ cách sắp xếp hoa giàn lưới trong vườn.
the engineer proposed a latticelike structure to distribute weight evenly.
kỹ sư đã đề xuất một cấu trúc giàn lưới để phân bổ trọng lượng đều.
latticelike structure
cấu trúc giống như lưới
latticelike pattern
mẫu giống như lưới
latticelike design
thiết kế giống như lưới
latticelike framework
khung giống như lưới
latticelike arrangement
bố cục giống như lưới
latticelike appearance
bề ngoài giống như lưới
latticelike texture
bề mặt giống như lưới
latticelike network
mạng lưới giống như lưới
latticelike formation
sự hình thành giống như lưới
latticelike surface
bề mặt giống như lưới
the building features a latticelike design that enhances its aesthetic appeal.
tòa nhà có thiết kế giàn lưới giúp tăng thêm tính thẩm mỹ.
the artist created a latticelike pattern using different colors.
nghệ sĩ đã tạo ra họa tiết giàn lưới bằng cách sử dụng các màu sắc khác nhau.
the spider's web had a beautiful latticelike structure.
mạng nhện của con nhện có cấu trúc giàn lưới đẹp đẽ.
the fence was made of a latticelike material that allowed for airflow.
chiếc hàng rào được làm bằng vật liệu giàn lưới cho phép không khí lưu thông.
the garden was designed with a latticelike trellis for climbing plants.
khu vườn được thiết kế với giàn leo giàn lưới cho cây leo.
her dress had a latticelike embroidery that caught everyone's attention.
chiếc váy của cô ấy có thêu giàn lưới thu hút sự chú ý của mọi người.
the architecture of the bridge included a latticelike framework for support.
kiến trúc của cây cầu bao gồm một khung giàn lưới để hỗ trợ.
the intricate latticelike design of the ceiling added elegance to the room.
thiết kế giàn lưới phức tạp trên trần nhà đã thêm sự thanh lịch vào căn phòng.
she admired the latticelike arrangement of the flowers in the garden.
cô ấy ngưỡng mộ cách sắp xếp hoa giàn lưới trong vườn.
the engineer proposed a latticelike structure to distribute weight evenly.
kỹ sư đã đề xuất một cấu trúc giàn lưới để phân bổ trọng lượng đều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay