His excuse for being late was laughable.
Lời xin lỗi của anh ấy vì đến muộn thật nực cười.
The idea of him becoming a professional athlete is laughable.
Ý tưởng về việc anh ấy trở thành một vận động viên chuyên nghiệp thật nực cười.
The movie's plot was so laughable that it became a comedy unintentionally.
Mạch truyện của bộ phim thật nực cười đến mức nó vô tình trở thành một bộ hài.
Her attempt at singing was laughable.
Nỗ lực hát của cô ấy thật nực cười.
The politician's promises were laughable and unrealistic.
Những lời hứa của chính trị gia thật nực cười và phi thực tế.
The company's attempt to cover up the scandal was laughable.
Nỗ lực che đậy scandal của công ty thật nực cười.
His fashion choices are often laughable.
Những lựa chọn thời trang của anh ấy thường rất nực cười.
The magician's performance was so bad it was almost laughable.
Sự biểu diễn của ảo thuật gia tệ đến mức gần như nực cười.
The team's strategy was so poorly thought out, it was laughable.
Chiến lược của đội bóng được nghĩ ra quá tệ, đến mức nực cười.
Her attempt at a joke was so awkward that it was laughable.
Nỗ lực kể một câu chuyện đùa của cô ấy thật lúng túng đến mức nực cười.
His excuse for being late was laughable.
Lời xin lỗi của anh ấy vì đến muộn thật nực cười.
The idea of him becoming a professional athlete is laughable.
Ý tưởng về việc anh ấy trở thành một vận động viên chuyên nghiệp thật nực cười.
The movie's plot was so laughable that it became a comedy unintentionally.
Mạch truyện của bộ phim thật nực cười đến mức nó vô tình trở thành một bộ hài.
Her attempt at singing was laughable.
Nỗ lực hát của cô ấy thật nực cười.
The politician's promises were laughable and unrealistic.
Những lời hứa của chính trị gia thật nực cười và phi thực tế.
The company's attempt to cover up the scandal was laughable.
Nỗ lực che đậy scandal của công ty thật nực cười.
His fashion choices are often laughable.
Những lựa chọn thời trang của anh ấy thường rất nực cười.
The magician's performance was so bad it was almost laughable.
Sự biểu diễn của ảo thuật gia tệ đến mức gần như nực cười.
The team's strategy was so poorly thought out, it was laughable.
Chiến lược của đội bóng được nghĩ ra quá tệ, đến mức nực cười.
Her attempt at a joke was so awkward that it was laughable.
Nỗ lực kể một câu chuyện đùa của cô ấy thật lúng túng đến mức nực cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay