laughably

[Mỹ]/'la:fəbli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách thú vị hoặc giải trí

Cụm từ & Cách kết hợp

laughably bad

dởm hoặc quá tệ

laughably easy

dễ đến mức nực cười

laughably incorrect

sai một cách nực cười

laughably unrealistic

không thực tế đến mức nực cười

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay