laughingstock of society
nụ cười của xã hội
become a laughingstock
trở thành trò cười
turn into laughingstock
biến thành trò cười
make a laughingstock
biến ai đó thành trò cười
the laughingstock effect
hiệu ứng trò cười
not a laughingstock
không phải là trò cười
laughingstock status
trạng thái bị chế giễu
laughingstock reputation
danh tiếng bị chế giễu
after his embarrassing performance, he became the laughingstock of the entire school.
Sau khi biểu diễn đáng xấu hổ, anh ấy đã trở thành trò cười của toàn bộ trường học.
the team's failure to win the championship turned them into a laughingstock.
Sự thất bại của đội trong việc giành chức vô địch khiến họ trở thành trò cười.
she felt like a laughingstock when she tripped on stage during the presentation.
Cô cảm thấy như một trò cười khi cô vấp ngã trên sân khấu trong suốt buổi thuyết trình.
his constant mistakes at work made him the laughingstock among his colleagues.
Những sai lầm liên tục của anh ấy khi làm việc khiến anh ấy trở thành trò cười của các đồng nghiệp.
they mocked his fashion choices, turning him into a laughingstock at the party.
Họ chế nhạo những lựa chọn thời trang của anh ấy, khiến anh ấy trở thành trò cười tại bữa tiệc.
the politician became a laughingstock after his controversial statement went viral.
Nhà chính trị trở thành trò cười sau khi phát biểu gây tranh cãi của ông lan truyền trên mạng.
her failed cooking attempt made her the laughingstock of the family.
Nỗ lực nấu ăn thất bại của cô khiến cô trở thành trò cười của gia đình.
his ridiculous excuse for being late turned him into a laughingstock.
Lời xin lỗi ngớ ngẩn của anh ấy về việc đến muộn khiến anh ấy trở thành trò cười.
after the prank, he was the laughingstock of his friend group.
Sau trò đùa, anh ấy trở thành trò cười của nhóm bạn.
she became a laughingstock for her over-the-top reaction to the news.
Cô ấy trở thành trò cười vì phản ứng thái quá của cô với tin tức.
laughingstock of society
nụ cười của xã hội
become a laughingstock
trở thành trò cười
turn into laughingstock
biến thành trò cười
make a laughingstock
biến ai đó thành trò cười
the laughingstock effect
hiệu ứng trò cười
not a laughingstock
không phải là trò cười
laughingstock status
trạng thái bị chế giễu
laughingstock reputation
danh tiếng bị chế giễu
after his embarrassing performance, he became the laughingstock of the entire school.
Sau khi biểu diễn đáng xấu hổ, anh ấy đã trở thành trò cười của toàn bộ trường học.
the team's failure to win the championship turned them into a laughingstock.
Sự thất bại của đội trong việc giành chức vô địch khiến họ trở thành trò cười.
she felt like a laughingstock when she tripped on stage during the presentation.
Cô cảm thấy như một trò cười khi cô vấp ngã trên sân khấu trong suốt buổi thuyết trình.
his constant mistakes at work made him the laughingstock among his colleagues.
Những sai lầm liên tục của anh ấy khi làm việc khiến anh ấy trở thành trò cười của các đồng nghiệp.
they mocked his fashion choices, turning him into a laughingstock at the party.
Họ chế nhạo những lựa chọn thời trang của anh ấy, khiến anh ấy trở thành trò cười tại bữa tiệc.
the politician became a laughingstock after his controversial statement went viral.
Nhà chính trị trở thành trò cười sau khi phát biểu gây tranh cãi của ông lan truyền trên mạng.
her failed cooking attempt made her the laughingstock of the family.
Nỗ lực nấu ăn thất bại của cô khiến cô trở thành trò cười của gia đình.
his ridiculous excuse for being late turned him into a laughingstock.
Lời xin lỗi ngớ ngẩn của anh ấy về việc đến muộn khiến anh ấy trở thành trò cười.
after the prank, he was the laughingstock of his friend group.
Sau trò đùa, anh ấy trở thành trò cười của nhóm bạn.
she became a laughingstock for her over-the-top reaction to the news.
Cô ấy trở thành trò cười vì phản ứng thái quá của cô với tin tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay