laughingstocks

[Mỹ]/ˈlɑːfɪŋstɒk/
[Anh]/ˈlæfɪŋstɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật là chủ đề của tiếng cười hoặc sự chế nhạo; một người bị chế nhạo hoặc bị đùa cợt.

Cụm từ & Cách kết hợp

laughingstock of society

nụ cười của xã hội

become a laughingstock

trở thành trò cười

turn into laughingstock

biến thành trò cười

make a laughingstock

biến ai đó thành trò cười

the laughingstock effect

hiệu ứng trò cười

not a laughingstock

không phải là trò cười

laughingstock status

trạng thái bị chế giễu

laughingstock reputation

danh tiếng bị chế giễu

Câu ví dụ

after his embarrassing performance, he became the laughingstock of the entire school.

Sau khi biểu diễn đáng xấu hổ, anh ấy đã trở thành trò cười của toàn bộ trường học.

the team's failure to win the championship turned them into a laughingstock.

Sự thất bại của đội trong việc giành chức vô địch khiến họ trở thành trò cười.

she felt like a laughingstock when she tripped on stage during the presentation.

Cô cảm thấy như một trò cười khi cô vấp ngã trên sân khấu trong suốt buổi thuyết trình.

his constant mistakes at work made him the laughingstock among his colleagues.

Những sai lầm liên tục của anh ấy khi làm việc khiến anh ấy trở thành trò cười của các đồng nghiệp.

they mocked his fashion choices, turning him into a laughingstock at the party.

Họ chế nhạo những lựa chọn thời trang của anh ấy, khiến anh ấy trở thành trò cười tại bữa tiệc.

the politician became a laughingstock after his controversial statement went viral.

Nhà chính trị trở thành trò cười sau khi phát biểu gây tranh cãi của ông lan truyền trên mạng.

her failed cooking attempt made her the laughingstock of the family.

Nỗ lực nấu ăn thất bại của cô khiến cô trở thành trò cười của gia đình.

his ridiculous excuse for being late turned him into a laughingstock.

Lời xin lỗi ngớ ngẩn của anh ấy về việc đến muộn khiến anh ấy trở thành trò cười.

after the prank, he was the laughingstock of his friend group.

Sau trò đùa, anh ấy trở thành trò cười của nhóm bạn.

she became a laughingstock for her over-the-top reaction to the news.

Cô ấy trở thành trò cười vì phản ứng thái quá của cô với tin tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay