lawmakers

[Mỹ]/ˈlɔːmeɪkəz/
[Anh]/ˈlɔˌmeɪkɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người làm luật

Cụm từ & Cách kết hợp

lawmakers debate

các nhà lập pháp tranh luận

lawmakers vote

các nhà lập pháp bỏ phiếu

lawmakers propose

các nhà lập pháp đề xuất

lawmakers discuss

các nhà lập pháp thảo luận

lawmakers approve

các nhà lập pháp phê duyệt

lawmakers reject

các nhà lập pháp bác bỏ

lawmakers investigate

các nhà lập pháp điều tra

lawmakers collaborate

các nhà lập pháp hợp tác

lawmakers respond

các nhà lập pháp phản hồi

lawmakers address

các nhà lập pháp giải quyết

Câu ví dụ

lawmakers are debating new environmental regulations.

các nhà lập pháp đang tranh luận về các quy định môi trường mới.

many lawmakers support the proposed healthcare reform.

nhiều nhà lập pháp ủng hộ cải cách chăm sóc sức khỏe được đề xuất.

lawmakers must consider the impact of their decisions.

các nhà lập pháp phải cân nhắc tác động của các quyết định của họ.

some lawmakers are pushing for stricter gun control laws.

một số nhà lập pháp đang thúc đẩy các luật kiểm soát súng nghiêm ngặt hơn.

lawmakers are working on a budget that addresses education funding.

các nhà lập pháp đang làm việc trên một ngân sách giải quyết vấn đề tài trợ cho giáo dục.

lawmakers held a hearing to discuss the new tax proposal.

các nhà lập pháp đã tổ chức một phiên điều trần để thảo luận về đề xuất thuế mới.

some lawmakers are advocating for criminal justice reform.

một số nhà lập pháp ủng hộ cải cách tư pháp hình sự.

lawmakers are divided on the issue of immigration policy.

các nhà lập pháp chia rẽ về vấn đề chính sách nhập cư.

lawmakers have introduced a bill to improve public transportation.

các nhà lập pháp đã giới thiệu một dự luật để cải thiện giao thông công cộng.

lawmakers are seeking public input on the new legislation.

các nhà lập pháp đang tìm kiếm ý kiến công chúng về dự luật mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay