lawyerly

[Mỹ]/ˈlɔːjəli/
[Anh]/ˈlɔɪərli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. như một luật sư; thích hợp cho một luật sư

Cụm từ & Cách kết hợp

lawyerly advice

lời khuyên của luật sư

lawyerly manner

phong cách của luật sư

lawyerly language

ngôn ngữ của luật sư

lawyerly conduct

hành vi của luật sư

lawyerly skills

kỹ năng của luật sư

lawyerly reasoning

lý luận của luật sư

lawyerly expertise

chuyên môn của luật sư

lawyerly duties

nghĩa vụ của luật sư

lawyerly ethics

đạo đức của luật sư

lawyerly obligations

nghĩa vụ của luật sư

Câu ví dụ

the lawyerly approach to negotiation is crucial for success.

phương pháp tiếp cận đàm phán kiểu luật sư là rất quan trọng để thành công.

she spoke in a lawyerly manner during the debate.

Cô ấy nói theo kiểu của một luật sư trong suốt cuộc tranh luận.

his lawyerly instincts helped him win the case.

Những bản năng của một luật sư đã giúp anh ấy thắng kiện.

they presented their arguments with a lawyerly precision.

Họ trình bày các lập luận của mình với sự chính xác của một luật sư.

she wrote the contract in a lawyerly fashion.

Cô ấy viết hợp đồng theo phong cách của một luật sư.

the lawyerly tone of the letter was intimidating.

Tông giọng của một luật sư trong lá thư mang tính đe dọa.

he approached the issue with a lawyerly analysis.

Anh ấy tiếp cận vấn đề với sự phân tích của một luật sư.

her lawyerly advice was invaluable during the trial.

Lời khuyên của một luật sư của cô ấy vô giá trong suốt phiên tòa.

they drafted the proposal with a lawyerly attention to detail.

Họ soạn thảo đề xuất với sự chú trọng chi tiết của một luật sư.

the lawyerly debate lasted for hours without resolution.

Cuộc tranh luận kiểu luật sư kéo dài hàng giờ mà không có giải pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay