laywoman's terms
thuật ngữ dễ hiểu
laywoman perspective
quan điểm của người ngoài cuộc
laywoman knowledge
kiến thức của người ngoài cuộc
laywoman opinion
ý kiến của người ngoài cuộc
laywoman audience
khán giả không chuyên
laywoman understanding
sự hiểu biết của người ngoài cuộc
laywoman approach
cách tiếp cận của người ngoài cuộc
laywoman view
góc nhìn của người ngoài cuộc
laywoman analysis
phân tích của người ngoài cuộc
laywoman interpretation
sự giải thích của người ngoài cuộc
the laywoman explained the complex topic in simple terms.
người phụ nữ không chuyên đã giải thích chủ đề phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.
as a laywoman, i found the scientific jargon difficult to understand.
Với tư cách là một người phụ nữ không chuyên, tôi thấy biệt ngữ khoa học khó hiểu.
the laywoman's perspective brought fresh insights to the discussion.
Quan điểm của người phụ nữ không chuyên đã mang lại những hiểu biết mới mẻ cho cuộc thảo luận.
many laywomen are interested in learning more about health topics.
Nhiều người phụ nữ không chuyên quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về các chủ đề sức khỏe.
the conference aimed to educate laywomen about technology.
Hội nghị nhằm mục đích giáo dục phụ nữ không chuyên về công nghệ.
she felt empowered as a laywoman advocating for her community.
Cô cảm thấy mạnh mẽ hơn khi là một người phụ nữ không chuyên ủng hộ cộng đồng của mình.
understanding the law can be challenging for a laywoman.
Việc hiểu luật có thể là một thách thức đối với một người phụ nữ không chuyên.
the laywoman attended workshops to enhance her knowledge.
Người phụ nữ không chuyên đã tham dự các hội thảo để nâng cao kiến thức của mình.
in the meeting, the laywoman asked insightful questions.
Trong cuộc họp, người phụ nữ không chuyên đã đặt ra những câu hỏi sâu sắc.
the laywoman's contributions were valued by the experts.
Những đóng góp của người phụ nữ không chuyên được các chuyên gia đánh giá cao.
laywoman's terms
thuật ngữ dễ hiểu
laywoman perspective
quan điểm của người ngoài cuộc
laywoman knowledge
kiến thức của người ngoài cuộc
laywoman opinion
ý kiến của người ngoài cuộc
laywoman audience
khán giả không chuyên
laywoman understanding
sự hiểu biết của người ngoài cuộc
laywoman approach
cách tiếp cận của người ngoài cuộc
laywoman view
góc nhìn của người ngoài cuộc
laywoman analysis
phân tích của người ngoài cuộc
laywoman interpretation
sự giải thích của người ngoài cuộc
the laywoman explained the complex topic in simple terms.
người phụ nữ không chuyên đã giải thích chủ đề phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.
as a laywoman, i found the scientific jargon difficult to understand.
Với tư cách là một người phụ nữ không chuyên, tôi thấy biệt ngữ khoa học khó hiểu.
the laywoman's perspective brought fresh insights to the discussion.
Quan điểm của người phụ nữ không chuyên đã mang lại những hiểu biết mới mẻ cho cuộc thảo luận.
many laywomen are interested in learning more about health topics.
Nhiều người phụ nữ không chuyên quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về các chủ đề sức khỏe.
the conference aimed to educate laywomen about technology.
Hội nghị nhằm mục đích giáo dục phụ nữ không chuyên về công nghệ.
she felt empowered as a laywoman advocating for her community.
Cô cảm thấy mạnh mẽ hơn khi là một người phụ nữ không chuyên ủng hộ cộng đồng của mình.
understanding the law can be challenging for a laywoman.
Việc hiểu luật có thể là một thách thức đối với một người phụ nữ không chuyên.
the laywoman attended workshops to enhance her knowledge.
Người phụ nữ không chuyên đã tham dự các hội thảo để nâng cao kiến thức của mình.
in the meeting, the laywoman asked insightful questions.
Trong cuộc họp, người phụ nữ không chuyên đã đặt ra những câu hỏi sâu sắc.
the laywoman's contributions were valued by the experts.
Những đóng góp của người phụ nữ không chuyên được các chuyên gia đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay