lazo out
lazo up
lazo tight
lazo loose
lazo knot
lazo rope
lazo belt
lazo lace
lazo shoelace
lazo string
the strong lazo between the two companies has lasted for decades
Mối quan hệ gắn bó giữa hai công ty này đã kéo dài hàng thập kỷ
they want to strengthen their lazo familiar through regular family gatherings
Họ muốn củng cố mối quan hệ thân thiết thông qua các buổi tụ họp gia đình thường xuyên
the deep lazo emocional she feels for her hometown never fades
Mối liên kết cảm xúc sâu sắc mà cô ấy cảm thấy với quê hương mình sẽ không bao giờ phai nhòa
our lazo de amistad grew stronger after we traveled together
Mối tình bạn của chúng tôi trở nên gắn bó hơn sau khi cùng nhau đi du lịch
the professional lazo between mentors and students is truly valuable
Mối quan hệ chuyên nghiệp giữa các thầy cô và học trò thực sự quý giá
we need to create nuevos lazos in the international market
Chúng ta cần xây dựng những mối quan hệ mới trên thị trường quốc tế
breaking the lazo with toxic people can be liberating
Cắt đứt mối liên hệ với những người độc hại có thể là một điều giải phóng
the cultural lazo between the two nations dates back centuries
Mối liên hệ văn hóa giữa hai quốc gia có từ hàng thế kỷ trước
she maintained a close lazo with her colleagues even after retiring
Cô ấy vẫn duy trì mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp ngay cả sau khi nghỉ hưu
the family lazo is unbreakable despite the physical distance
Mối liên kết gia đình là không thể phá vỡ dù có khoảng cách địa lý
they decided to tighten their commercial lazos with asian partners
Họ đã quyết định củng cố các mối quan hệ thương mại với các đối tác châu Á
the spiritual lazo between them transcended all language barriers
Mối liên kết tinh thần giữa họ vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ
diplomatic efforts aim to preserve the delicate lazos between countries
Các nỗ lực ngoại giao nhằm bảo vệ những mối quan hệ tinh tế giữa các quốc gia
lazo out
lazo up
lazo tight
lazo loose
lazo knot
lazo rope
lazo belt
lazo lace
lazo shoelace
lazo string
the strong lazo between the two companies has lasted for decades
Mối quan hệ gắn bó giữa hai công ty này đã kéo dài hàng thập kỷ
they want to strengthen their lazo familiar through regular family gatherings
Họ muốn củng cố mối quan hệ thân thiết thông qua các buổi tụ họp gia đình thường xuyên
the deep lazo emocional she feels for her hometown never fades
Mối liên kết cảm xúc sâu sắc mà cô ấy cảm thấy với quê hương mình sẽ không bao giờ phai nhòa
our lazo de amistad grew stronger after we traveled together
Mối tình bạn của chúng tôi trở nên gắn bó hơn sau khi cùng nhau đi du lịch
the professional lazo between mentors and students is truly valuable
Mối quan hệ chuyên nghiệp giữa các thầy cô và học trò thực sự quý giá
we need to create nuevos lazos in the international market
Chúng ta cần xây dựng những mối quan hệ mới trên thị trường quốc tế
breaking the lazo with toxic people can be liberating
Cắt đứt mối liên hệ với những người độc hại có thể là một điều giải phóng
the cultural lazo between the two nations dates back centuries
Mối liên hệ văn hóa giữa hai quốc gia có từ hàng thế kỷ trước
she maintained a close lazo with her colleagues even after retiring
Cô ấy vẫn duy trì mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp ngay cả sau khi nghỉ hưu
the family lazo is unbreakable despite the physical distance
Mối liên kết gia đình là không thể phá vỡ dù có khoảng cách địa lý
they decided to tighten their commercial lazos with asian partners
Họ đã quyết định củng cố các mối quan hệ thương mại với các đối tác châu Á
the spiritual lazo between them transcended all language barriers
Mối liên kết tinh thần giữa họ vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ
diplomatic efforts aim to preserve the delicate lazos between countries
Các nỗ lực ngoại giao nhằm bảo vệ những mối quan hệ tinh tế giữa các quốc gia
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay