leaderboard

[Mỹ]/ˈliːdəbɔːd/
[Anh]/ˈliːdərbɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong các cuộc thi, đặc biệt là golf) một danh sách các điểm số của các thí sinh
Word Forms
số nhiềuleaderboards

Cụm từ & Cách kết hợp

top leaderboard

bảng xếp hạng cao nhất

global leaderboard

bảng xếp hạng toàn cầu

weekly leaderboard

bảng xếp hạng hàng tuần

monthly leaderboard

bảng xếp hạng hàng tháng

daily leaderboard

bảng xếp hạng hàng ngày

leaderboard ranking

xếp hạng bảng xếp hạng

leaderboard update

cập nhật bảng xếp hạng

leaderboard position

vị trí bảng xếp hạng

score leaderboard

bảng xếp hạng điểm số

leaderboard challenge

thử thách bảng xếp hạng

Câu ví dụ

the leaderboard shows the top players in the game.

bảng xếp hạng cho thấy những người chơi giỏi nhất trong trò chơi.

she climbed to the top of the leaderboard after winning three matches.

Cô ấy đã leo lên đỉnh bảng xếp hạng sau khi thắng ba trận.

check the leaderboard to see who is in first place.

Hãy kiểm tra bảng xếp hạng để xem ai đang ở vị trí nhất.

he was thrilled to see his name on the leaderboard.

Anh ấy rất vui khi thấy tên mình trên bảng xếp hạng.

the leaderboard is updated every hour.

Bảng xếp hạng được cập nhật mỗi giờ.

many players aspire to reach the leaderboard.

Nhiều người chơi khao khát đạt được bảng xếp hạng.

she checked the leaderboard to track her progress.

Cô ấy kiểm tra bảng xếp hạng để theo dõi tiến trình của mình.

after the tournament, the leaderboard will be reset.

Sau giải đấu, bảng xếp hạng sẽ được đặt lại.

being on the leaderboard can boost a player's confidence.

Việc có tên trên bảng xếp hạng có thể tăng sự tự tin của người chơi.

he celebrated his spot on the leaderboard with friends.

Anh ấy ăn mừng vị trí của mình trên bảng xếp hạng với bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay