| số nhiều | leaderboards |
top leaderboard
bảng xếp hạng cao nhất
global leaderboard
bảng xếp hạng toàn cầu
weekly leaderboard
bảng xếp hạng hàng tuần
monthly leaderboard
bảng xếp hạng hàng tháng
daily leaderboard
bảng xếp hạng hàng ngày
leaderboard ranking
xếp hạng bảng xếp hạng
leaderboard update
cập nhật bảng xếp hạng
leaderboard position
vị trí bảng xếp hạng
score leaderboard
bảng xếp hạng điểm số
leaderboard challenge
thử thách bảng xếp hạng
the leaderboard shows the top players in the game.
bảng xếp hạng cho thấy những người chơi giỏi nhất trong trò chơi.
she climbed to the top of the leaderboard after winning three matches.
Cô ấy đã leo lên đỉnh bảng xếp hạng sau khi thắng ba trận.
check the leaderboard to see who is in first place.
Hãy kiểm tra bảng xếp hạng để xem ai đang ở vị trí nhất.
he was thrilled to see his name on the leaderboard.
Anh ấy rất vui khi thấy tên mình trên bảng xếp hạng.
the leaderboard is updated every hour.
Bảng xếp hạng được cập nhật mỗi giờ.
many players aspire to reach the leaderboard.
Nhiều người chơi khao khát đạt được bảng xếp hạng.
she checked the leaderboard to track her progress.
Cô ấy kiểm tra bảng xếp hạng để theo dõi tiến trình của mình.
after the tournament, the leaderboard will be reset.
Sau giải đấu, bảng xếp hạng sẽ được đặt lại.
being on the leaderboard can boost a player's confidence.
Việc có tên trên bảng xếp hạng có thể tăng sự tự tin của người chơi.
he celebrated his spot on the leaderboard with friends.
Anh ấy ăn mừng vị trí của mình trên bảng xếp hạng với bạn bè.
top leaderboard
bảng xếp hạng cao nhất
global leaderboard
bảng xếp hạng toàn cầu
weekly leaderboard
bảng xếp hạng hàng tuần
monthly leaderboard
bảng xếp hạng hàng tháng
daily leaderboard
bảng xếp hạng hàng ngày
leaderboard ranking
xếp hạng bảng xếp hạng
leaderboard update
cập nhật bảng xếp hạng
leaderboard position
vị trí bảng xếp hạng
score leaderboard
bảng xếp hạng điểm số
leaderboard challenge
thử thách bảng xếp hạng
the leaderboard shows the top players in the game.
bảng xếp hạng cho thấy những người chơi giỏi nhất trong trò chơi.
she climbed to the top of the leaderboard after winning three matches.
Cô ấy đã leo lên đỉnh bảng xếp hạng sau khi thắng ba trận.
check the leaderboard to see who is in first place.
Hãy kiểm tra bảng xếp hạng để xem ai đang ở vị trí nhất.
he was thrilled to see his name on the leaderboard.
Anh ấy rất vui khi thấy tên mình trên bảng xếp hạng.
the leaderboard is updated every hour.
Bảng xếp hạng được cập nhật mỗi giờ.
many players aspire to reach the leaderboard.
Nhiều người chơi khao khát đạt được bảng xếp hạng.
she checked the leaderboard to track her progress.
Cô ấy kiểm tra bảng xếp hạng để theo dõi tiến trình của mình.
after the tournament, the leaderboard will be reset.
Sau giải đấu, bảng xếp hạng sẽ được đặt lại.
being on the leaderboard can boost a player's confidence.
Việc có tên trên bảng xếp hạng có thể tăng sự tự tin của người chơi.
he celebrated his spot on the leaderboard with friends.
Anh ấy ăn mừng vị trí của mình trên bảng xếp hạng với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay