| số nhiều | scoress |
high scores
điểm số cao
test scores
điểm kiểm tra
score scores
điểm số
final scores
điểm cuối cùng
low scores
điểm thấp
average scores
điểm trung bình
score sheet
bảng điểm
scores report
báo cáo điểm số
scores table
bảng điểm số
scores update
cập nhật điểm số
he scores high on the math test.
anh ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra toán.
she scores points with her innovative ideas.
cô ấy gây ấn tượng với những ý tưởng sáng tạo của mình.
the team scores a goal in the final minutes.
đội đã ghi bàn trong những phút cuối cùng.
he scores well in all his subjects.
anh ấy đạt điểm tốt ở tất cả các môn học.
the player scores effortlessly during the game.
người chơi ghi bàn một cách dễ dàng trong suốt trận đấu.
scores of people attended the concert.
rất nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc.
she scores a perfect 10 in gymnastics.
cô ấy đạt điểm 10 hoàn hảo trong môn thể dục dụng cụ.
the movie scores big at the box office.
phim đã đạt được thành công lớn tại phòng vé.
he scores a scholarship for his excellent performance.
anh ấy đạt được học bổng nhờ thành tích xuất sắc của mình.
they score their first victory of the season.
họ giành chiến thắng đầu tiên của mùa giải.
high scores
điểm số cao
test scores
điểm kiểm tra
score scores
điểm số
final scores
điểm cuối cùng
low scores
điểm thấp
average scores
điểm trung bình
score sheet
bảng điểm
scores report
báo cáo điểm số
scores table
bảng điểm số
scores update
cập nhật điểm số
he scores high on the math test.
anh ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra toán.
she scores points with her innovative ideas.
cô ấy gây ấn tượng với những ý tưởng sáng tạo của mình.
the team scores a goal in the final minutes.
đội đã ghi bàn trong những phút cuối cùng.
he scores well in all his subjects.
anh ấy đạt điểm tốt ở tất cả các môn học.
the player scores effortlessly during the game.
người chơi ghi bàn một cách dễ dàng trong suốt trận đấu.
scores of people attended the concert.
rất nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc.
she scores a perfect 10 in gymnastics.
cô ấy đạt điểm 10 hoàn hảo trong môn thể dục dụng cụ.
the movie scores big at the box office.
phim đã đạt được thành công lớn tại phòng vé.
he scores a scholarship for his excellent performance.
anh ấy đạt được học bổng nhờ thành tích xuất sắc của mình.
they score their first victory of the season.
họ giành chiến thắng đầu tiên của mùa giải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay