global rankings
xếp hạng toàn cầu
university rankings
xếp hạng đại học
top rankings
xếp hạng cao nhất
national rankings
xếp hạng quốc gia
world rankings
xếp hạng thế giới
sports rankings
xếp hạng thể thao
overall rankings
xếp hạng tổng thể
category rankings
xếp hạng theo danh mục
performance rankings
xếp hạng hiệu suất
online rankings
xếp hạng trực tuyến
the university's rankings have improved this year.
xếp hạng của trường đại học đã được cải thiện năm nay.
she is at the top of the rankings in her sport.
cô ấy đang ở vị trí dẫn đầu trong bảng xếp hạng ở môn thể thao của mình.
the rankings will be updated every month.
bảng xếp hạng sẽ được cập nhật hàng tháng.
many students aspire to improve their rankings.
nhiều sinh viên khao khát cải thiện thứ hạng của mình.
the rankings reflect the performance of the teams.
bảng xếp hạng phản ánh hiệu suất của các đội.
he checked the latest rankings before the tournament.
anh ấy đã kiểm tra bảng xếp hạng mới nhất trước giải đấu.
the school is known for its high academic rankings.
trường được biết đến với thứ hạng học tập cao.
they released the rankings of the best restaurants.
họ đã công bố bảng xếp hạng những nhà hàng tốt nhất.
her blog is gaining popularity and climbing the rankings.
blog của cô ấy đang ngày càng phổ biến và leo lên bảng xếp hạng.
the rankings can influence students' choices for colleges.
bảng xếp hạng có thể ảnh hưởng đến lựa chọn các trường đại học của sinh viên.
global rankings
xếp hạng toàn cầu
university rankings
xếp hạng đại học
top rankings
xếp hạng cao nhất
national rankings
xếp hạng quốc gia
world rankings
xếp hạng thế giới
sports rankings
xếp hạng thể thao
overall rankings
xếp hạng tổng thể
category rankings
xếp hạng theo danh mục
performance rankings
xếp hạng hiệu suất
online rankings
xếp hạng trực tuyến
the university's rankings have improved this year.
xếp hạng của trường đại học đã được cải thiện năm nay.
she is at the top of the rankings in her sport.
cô ấy đang ở vị trí dẫn đầu trong bảng xếp hạng ở môn thể thao của mình.
the rankings will be updated every month.
bảng xếp hạng sẽ được cập nhật hàng tháng.
many students aspire to improve their rankings.
nhiều sinh viên khao khát cải thiện thứ hạng của mình.
the rankings reflect the performance of the teams.
bảng xếp hạng phản ánh hiệu suất của các đội.
he checked the latest rankings before the tournament.
anh ấy đã kiểm tra bảng xếp hạng mới nhất trước giải đấu.
the school is known for its high academic rankings.
trường được biết đến với thứ hạng học tập cao.
they released the rankings of the best restaurants.
họ đã công bố bảng xếp hạng những nhà hàng tốt nhất.
her blog is gaining popularity and climbing the rankings.
blog của cô ấy đang ngày càng phổ biến và leo lên bảng xếp hạng.
the rankings can influence students' choices for colleges.
bảng xếp hạng có thể ảnh hưởng đến lựa chọn các trường đại học của sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay