| số nhiều | leakinesses |
high leakiness
độ rò cao
leakiness issue
vấn đề rò rỉ
leakiness test
thử nghiệm rò rỉ
leakiness rate
tỷ lệ rò rỉ
leakiness problem
vấn đề rò rỉ
leakiness assessment
đánh giá rò rỉ
leakiness factor
hệ số rò rỉ
leakiness control
kiểm soát rò rỉ
leakiness detection
phát hiện rò rỉ
leakiness analysis
phân tích rò rỉ
the leakiness of the roof caused significant damage during the rainstorm.
Độ rò rỉ của mái nhà đã gây ra thiệt hại đáng kể trong trận mưa bão.
we need to address the leakiness in the plumbing system immediately.
Chúng tôi cần giải quyết tình trạng rò rỉ trong hệ thống ống nước ngay lập tức.
leakiness in the packaging can lead to product spoilage.
Tình trạng rò rỉ trong bao bì có thể dẫn đến hỏng sản phẩm.
the leakiness of the windows was a major concern for the homeowners.
Tình trạng rò rỉ của các cửa sổ là một mối quan ngại lớn đối với chủ nhà.
they conducted tests to measure the leakiness of the building.
Họ đã tiến hành các thử nghiệm để đo độ rò rỉ của tòa nhà.
the leakiness of the old pipes resulted in high water bills.
Tình trạng rò rỉ của các đường ống cũ đã dẫn đến hóa đơn nước cao.
improving the leakiness of the insulation can enhance energy efficiency.
Việc cải thiện tình trạng rò rỉ của vật liệu cách nhiệt có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
we need to evaluate the leakiness of the storage containers.
Chúng tôi cần đánh giá tình trạng rò rỉ của các thùng chứa.
the leakiness of the basement made it uninhabitable.
Tình trạng rò rỉ của tầng hầm khiến nó không thể ở được.
leakiness in the system can compromise safety and performance.
Tình trạng rò rỉ trong hệ thống có thể ảnh hưởng đến sự an toàn và hiệu suất.
high leakiness
độ rò cao
leakiness issue
vấn đề rò rỉ
leakiness test
thử nghiệm rò rỉ
leakiness rate
tỷ lệ rò rỉ
leakiness problem
vấn đề rò rỉ
leakiness assessment
đánh giá rò rỉ
leakiness factor
hệ số rò rỉ
leakiness control
kiểm soát rò rỉ
leakiness detection
phát hiện rò rỉ
leakiness analysis
phân tích rò rỉ
the leakiness of the roof caused significant damage during the rainstorm.
Độ rò rỉ của mái nhà đã gây ra thiệt hại đáng kể trong trận mưa bão.
we need to address the leakiness in the plumbing system immediately.
Chúng tôi cần giải quyết tình trạng rò rỉ trong hệ thống ống nước ngay lập tức.
leakiness in the packaging can lead to product spoilage.
Tình trạng rò rỉ trong bao bì có thể dẫn đến hỏng sản phẩm.
the leakiness of the windows was a major concern for the homeowners.
Tình trạng rò rỉ của các cửa sổ là một mối quan ngại lớn đối với chủ nhà.
they conducted tests to measure the leakiness of the building.
Họ đã tiến hành các thử nghiệm để đo độ rò rỉ của tòa nhà.
the leakiness of the old pipes resulted in high water bills.
Tình trạng rò rỉ của các đường ống cũ đã dẫn đến hóa đơn nước cao.
improving the leakiness of the insulation can enhance energy efficiency.
Việc cải thiện tình trạng rò rỉ của vật liệu cách nhiệt có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
we need to evaluate the leakiness of the storage containers.
Chúng tôi cần đánh giá tình trạng rò rỉ của các thùng chứa.
the leakiness of the basement made it uninhabitable.
Tình trạng rò rỉ của tầng hầm khiến nó không thể ở được.
leakiness in the system can compromise safety and performance.
Tình trạng rò rỉ trong hệ thống có thể ảnh hưởng đến sự an toàn và hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay