| số nhiều | leaners |
leaner muscles
thân hình gọn nhẹ hơn
a leaner diet
một chế độ ăn uống gọn nhẹ hơn
leaner times
thời gian gọn nhẹ hơn
becoming leaner
trở nên gọn nhẹ hơn
leaner structure
cấu trúc gọn nhẹ hơn
leaner government
chính phủ gọn nhẹ hơn
leaner operation
vận hành gọn nhẹ hơn
leaner process
quy trình gọn nhẹ hơn
leaner design
thiết kế gọn nhẹ hơn
leaner version
phiên bản gọn nhẹ hơn
the company is trying to become a leaner organization to cut costs.
Doanh nghiệp đang cố gắng trở thành một tổ chức gọn nhẹ hơn để cắt giảm chi phí.
we need a leaner manufacturing process to improve efficiency.
Chúng ta cần một quy trình sản xuất gọn nhẹ hơn để cải thiện hiệu quả.
a leaner government is often seen as more responsive to citizens.
Một chính phủ gọn nhẹ hơn thường được nhìn nhận là phản hồi nhanh hơn với người dân.
the project team adopted a leaner approach to project management.
Đội ngũ dự án đã áp dụng một phương pháp gọn nhẹ hơn trong quản lý dự án.
he's a leaner version of his brother, much taller and thinner.
Anh ấy là phiên bản gọn nhẹ hơn của anh trai mình, cao và gầy hơn nhiều.
the startup aims to be a leaner, more agile competitor.
Doanh nghiệp khởi nghiệp này hướng tới việc trở thành một đối thủ cạnh tranh gọn nhẹ và linh hoạt hơn.
a leaner supply chain can reduce waste and improve delivery times.
Một chuỗi cung ứng gọn nhẹ hơn có thể giảm lãng phí và cải thiện thời gian giao hàng.
the new strategy focuses on a leaner workforce and streamlined operations.
Chiến lược mới tập trung vào một lực lượng lao động gọn nhẹ hơn và hoạt động được đơn giản hóa.
we're striving for a leaner budget without sacrificing quality.
Chúng ta đang nỗ lực đạt được ngân sách gọn nhẹ hơn mà không làm giảm chất lượng.
the athlete's leaner physique helped him excel in the competition.
Thân hình gọn nhẹ hơn của vận động viên đã giúp anh ấy tỏa sáng trong cuộc thi.
a leaner business model is crucial for survival in today's market.
Mô hình kinh doanh gọn nhẹ hơn là rất quan trọng để tồn tại trong thị trường ngày nay.
leaner muscles
thân hình gọn nhẹ hơn
a leaner diet
một chế độ ăn uống gọn nhẹ hơn
leaner times
thời gian gọn nhẹ hơn
becoming leaner
trở nên gọn nhẹ hơn
leaner structure
cấu trúc gọn nhẹ hơn
leaner government
chính phủ gọn nhẹ hơn
leaner operation
vận hành gọn nhẹ hơn
leaner process
quy trình gọn nhẹ hơn
leaner design
thiết kế gọn nhẹ hơn
leaner version
phiên bản gọn nhẹ hơn
the company is trying to become a leaner organization to cut costs.
Doanh nghiệp đang cố gắng trở thành một tổ chức gọn nhẹ hơn để cắt giảm chi phí.
we need a leaner manufacturing process to improve efficiency.
Chúng ta cần một quy trình sản xuất gọn nhẹ hơn để cải thiện hiệu quả.
a leaner government is often seen as more responsive to citizens.
Một chính phủ gọn nhẹ hơn thường được nhìn nhận là phản hồi nhanh hơn với người dân.
the project team adopted a leaner approach to project management.
Đội ngũ dự án đã áp dụng một phương pháp gọn nhẹ hơn trong quản lý dự án.
he's a leaner version of his brother, much taller and thinner.
Anh ấy là phiên bản gọn nhẹ hơn của anh trai mình, cao và gầy hơn nhiều.
the startup aims to be a leaner, more agile competitor.
Doanh nghiệp khởi nghiệp này hướng tới việc trở thành một đối thủ cạnh tranh gọn nhẹ và linh hoạt hơn.
a leaner supply chain can reduce waste and improve delivery times.
Một chuỗi cung ứng gọn nhẹ hơn có thể giảm lãng phí và cải thiện thời gian giao hàng.
the new strategy focuses on a leaner workforce and streamlined operations.
Chiến lược mới tập trung vào một lực lượng lao động gọn nhẹ hơn và hoạt động được đơn giản hóa.
we're striving for a leaner budget without sacrificing quality.
Chúng ta đang nỗ lực đạt được ngân sách gọn nhẹ hơn mà không làm giảm chất lượng.
the athlete's leaner physique helped him excel in the competition.
Thân hình gọn nhẹ hơn của vận động viên đã giúp anh ấy tỏa sáng trong cuộc thi.
a leaner business model is crucial for survival in today's market.
Mô hình kinh doanh gọn nhẹ hơn là rất quan trọng để tồn tại trong thị trường ngày nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay