leaner

[Mỹ]/[ˈliːnə]/
[Anh]/[ˈliːnər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người nghiêng người; người có xu hướng dựa vào người khác hoặc vào một thứ gì đó để hỗ trợ; một người có xu hướng nghiêng người về phía một thứ gì đó để dựa vào; một chiếc ghế cho phép người ngồi nghiêng người lại phía sau.
adj. Có xu hướng nghiêng; nghiêng về phía.
Word Forms
số nhiềuleaners

Cụm từ & Cách kết hợp

leaner muscles

thân hình gọn nhẹ hơn

a leaner diet

một chế độ ăn uống gọn nhẹ hơn

leaner times

thời gian gọn nhẹ hơn

becoming leaner

trở nên gọn nhẹ hơn

leaner structure

cấu trúc gọn nhẹ hơn

leaner government

chính phủ gọn nhẹ hơn

leaner operation

vận hành gọn nhẹ hơn

leaner process

quy trình gọn nhẹ hơn

leaner design

thiết kế gọn nhẹ hơn

leaner version

phiên bản gọn nhẹ hơn

Câu ví dụ

the company is trying to become a leaner organization to cut costs.

Doanh nghiệp đang cố gắng trở thành một tổ chức gọn nhẹ hơn để cắt giảm chi phí.

we need a leaner manufacturing process to improve efficiency.

Chúng ta cần một quy trình sản xuất gọn nhẹ hơn để cải thiện hiệu quả.

a leaner government is often seen as more responsive to citizens.

Một chính phủ gọn nhẹ hơn thường được nhìn nhận là phản hồi nhanh hơn với người dân.

the project team adopted a leaner approach to project management.

Đội ngũ dự án đã áp dụng một phương pháp gọn nhẹ hơn trong quản lý dự án.

he's a leaner version of his brother, much taller and thinner.

Anh ấy là phiên bản gọn nhẹ hơn của anh trai mình, cao và gầy hơn nhiều.

the startup aims to be a leaner, more agile competitor.

Doanh nghiệp khởi nghiệp này hướng tới việc trở thành một đối thủ cạnh tranh gọn nhẹ và linh hoạt hơn.

a leaner supply chain can reduce waste and improve delivery times.

Một chuỗi cung ứng gọn nhẹ hơn có thể giảm lãng phí và cải thiện thời gian giao hàng.

the new strategy focuses on a leaner workforce and streamlined operations.

Chiến lược mới tập trung vào một lực lượng lao động gọn nhẹ hơn và hoạt động được đơn giản hóa.

we're striving for a leaner budget without sacrificing quality.

Chúng ta đang nỗ lực đạt được ngân sách gọn nhẹ hơn mà không làm giảm chất lượng.

the athlete's leaner physique helped him excel in the competition.

Thân hình gọn nhẹ hơn của vận động viên đã giúp anh ấy tỏa sáng trong cuộc thi.

a leaner business model is crucial for survival in today's market.

Mô hình kinh doanh gọn nhẹ hơn là rất quan trọng để tồn tại trong thị trường ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay