lederhosen

[Mỹ]/ˈleɪdəˌhəʊzən/
[Anh]/ˈleɪdərˌhoʊzən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần soóc da truyền thống được mặc ở Bavaria

Cụm từ & Cách kết hợp

traditional lederhosen

quần da truyền thống

lederhosen festival

lễ hội quần da

buy lederhosen

mua quần da

lederhosen outfit

trang phục quần da

wear lederhosen

mặc quần da

lederhosen style

phong cách quần da

lederhosen shorts

quần da ngắn

lederhosen costume

trang phục hóa trang quần da

lederhosen party

tiệc quần da

classic lederhosen

quần da cổ điển

Câu ví dụ

he wore lederhosen to the oktoberfest celebration.

anh ấy đã mặc quần da thuộc đến lễ hội Oktoberfest.

lederhosen are traditional bavarian clothing.

quần da thuộc là trang phục Bavaria truyền thống.

many people enjoy wearing lederhosen during festivals.

rất nhiều người thích mặc quần da thuộc trong các lễ hội.

he bought a new pair of lederhosen for the event.

anh ấy đã mua một chiếc quần da thuộc mới cho sự kiện.

she looked great in her traditional lederhosen.

cô ấy trông rất tuyệt trong chiếc quần da thuộc truyền thống của mình.

lederhosen are often worn with a checkered shirt.

quần da thuộc thường được mặc cùng với một chiếc áo sơ mi kẻ.

he felt comfortable in his lederhosen all day.

anh ấy cảm thấy thoải mái trong quần da thuộc của mình cả ngày.

at the festival, everyone was dressed in lederhosen.

tại lễ hội, mọi người đều mặc quần da thuộc.

lederhosen are a symbol of german culture.

quần da thuộc là biểu tượng của văn hóa Đức.

he learned how to properly care for his lederhosen.

anh ấy đã học cách chăm sóc đúng cách cho quần da thuộc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay