hosts event
tổ chức sự kiện
hosts guests
tiếp đón khách
hosts meeting
tổ chức cuộc họp
hosts party
tổ chức tiệc
hosts show
tổ chức chương trình biểu diễn
hosts tournament
tổ chức giải đấu
hosts webinar
tổ chức hội thảo trực tuyến
hosts conference
tổ chức hội nghị
hosts festival
tổ chức lễ hội
hosts program
tổ chức chương trình
the conference hosts many industry leaders.
hội nghị có nhiều nhà lãnh đạo trong ngành.
she hosts a popular podcast every week.
Cô ấy điều hành một podcast phổ biến hàng tuần.
the city hosts an annual music festival.
Thành phố tổ chức một lễ hội âm nhạc hàng năm.
our school hosts various extracurricular activities.
Trường của chúng tôi tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa.
this website hosts numerous educational resources.
Trang web này lưu trữ nhiều tài nguyên giáo dục.
the event hosts speakers from different countries.
Sự kiện có các diễn giả từ các quốc gia khác nhau.
the organization hosts workshops for skill development.
Tổ chức tổ chức các hội thảo phát triển kỹ năng.
he hosts dinner parties for his friends regularly.
Anh ấy thường xuyên tổ chức tiệc tối cho bạn bè.
the university hosts research conferences annually.
Đại học tổ chức các hội nghị nghiên cứu hàng năm.
the website hosts a variety of user-generated content.
Trang web lưu trữ nhiều nội dung do người dùng tạo ra.
hosts event
tổ chức sự kiện
hosts guests
tiếp đón khách
hosts meeting
tổ chức cuộc họp
hosts party
tổ chức tiệc
hosts show
tổ chức chương trình biểu diễn
hosts tournament
tổ chức giải đấu
hosts webinar
tổ chức hội thảo trực tuyến
hosts conference
tổ chức hội nghị
hosts festival
tổ chức lễ hội
hosts program
tổ chức chương trình
the conference hosts many industry leaders.
hội nghị có nhiều nhà lãnh đạo trong ngành.
she hosts a popular podcast every week.
Cô ấy điều hành một podcast phổ biến hàng tuần.
the city hosts an annual music festival.
Thành phố tổ chức một lễ hội âm nhạc hàng năm.
our school hosts various extracurricular activities.
Trường của chúng tôi tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa.
this website hosts numerous educational resources.
Trang web này lưu trữ nhiều tài nguyên giáo dục.
the event hosts speakers from different countries.
Sự kiện có các diễn giả từ các quốc gia khác nhau.
the organization hosts workshops for skill development.
Tổ chức tổ chức các hội thảo phát triển kỹ năng.
he hosts dinner parties for his friends regularly.
Anh ấy thường xuyên tổ chức tiệc tối cho bạn bè.
the university hosts research conferences annually.
Đại học tổ chức các hội nghị nghiên cứu hàng năm.
the website hosts a variety of user-generated content.
Trang web lưu trữ nhiều nội dung do người dùng tạo ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay