epics

[Mỹ]/[ˈepɪks]/
[Anh]/[ˈepɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bài thơ kể chuyện dài kể về những việc làm của một anh hùng; Một loạt các sự kiện hoặc thành tựu dài; Một phim hoặc loạt phim truyền hình dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

epic fail

thất bại thảm hại

epic journey

hành trình sử thi

epic scale

quy mô sử thi

epic battle

trận chiến sử thi

epics series

loạt phim sử thi

reading epics

đọc các sử thi

wrote epics

viết các sử thi

epic moment

khoảnh khắc sử thi

epic proportions

tỷ lệ sử thi

an epic

một sử thi

Câu ví dụ

the bard began to recite ancient epics of heroes and gods.

Người nhạc sĩ bắt đầu kể lại những sử thi cổ xưa về các anh hùng và thần linh.

the film adaptation failed to capture the epic scale of the novel.

Bộ phim chuyển thể đã không thể nắm bắt được quy mô sử thi của cuốn tiểu thuyết.

he wrote a series of epics detailing his travels around the world.

Anh ấy đã viết một loạt các sử thi kể chi tiết về những chuyến đi của mình vòng quanh thế giới.

the team's victory was an epic comeback from a ten-point deficit.

Chiến thắng của đội là một sự trở lại ngoạn mục từ tình thế bị dẫn trước mười điểm.

the novel is an epic tale of love, loss, and redemption.

Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện sử thi về tình yêu, mất mát và chuộc lỗi.

they embarked on an epic journey across the vast desert.

Họ đã bắt đầu một cuộc hành trình sử thi qua sa mạc rộng lớn.

the director aimed to create an epic visual experience for the audience.

Người đạo diễn hướng tới việc tạo ra một trải nghiệm hình ảnh sử thi cho khán giả.

the band's latest album is an epic blend of rock and electronic music.

Album mới nhất của ban nhạc là một sự pha trộn sử thi giữa nhạc rock và nhạc điện tử.

the battle was an epic clash between two powerful armies.

Trận chiến là một cuộc đối đầu sử thi giữa hai đội quân hùng mạnh.

the company's rise to prominence was an epic story of innovation and perseverance.

Sự trỗi dậy của công ty trở thành một câu chuyện sử thi về sự sáng tạo và kiên trì.

the documentary chronicled an epic struggle for environmental protection.

Bộ phim tài liệu ghi lại cuộc đấu tranh sử thi để bảo vệ môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay