leporid

[Mỹ]/ˈlɛpərɪd/
[Anh]/ˈlɛpərɪd/

Dịch

n. bất kỳ thành viên nào của gia đình Leporidae, bao gồm thỏ và thỏ rừng
adj. thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Leporidae
Word Forms
số nhiềuleporids

Cụm từ & Cách kết hợp

leporid species

loài thỏ

leporid behavior

hành vi thỏ

leporid habitat

môi trường sống của thỏ

leporid diet

chế độ ăn của thỏ

leporid reproduction

sinh sản của thỏ

leporid classification

phân loại thỏ

leporid diversity

đa dạng của thỏ

leporid population

dân số thỏ

leporid morphology

hình thái của thỏ

leporid conservation

bảo tồn thỏ

Câu ví dụ

the leporid population has increased this year.

dân số thỏ rừng đã tăng lên năm nay.

researchers study the leporid behavior in their natural habitat.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của thỏ rừng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

leporid species are often found in grasslands.

các loài thỏ rừng thường được tìm thấy ở các đồng cỏ.

the leporid diet consists mainly of grasses and herbs.

chế độ ăn uống của thỏ rừng chủ yếu bao gồm cỏ và các loại thảo mộc.

conservation efforts are crucial for leporid survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của thỏ rừng.

many leporid species are nocturnal.

nhiều loài thỏ rừng là động vật về đêm.

the leporid's reproductive habits are fascinating.

tính sinh sản của thỏ rừng rất thú vị.

leporid fur is often used in fashion.

lông thỏ rừng thường được sử dụng trong thời trang.

understanding leporid behavior helps in wildlife management.

hiểu hành vi của thỏ rừng giúp trong công tác quản lý động vật hoang dã.

the leporid family includes rabbits and hares.

gia đình thỏ rừng bao gồm thỏ và thỏ rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay